03:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
12:25
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
+1
9 527 109 ₫
03:50
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
04:50
Toyama (TOY)
T5, 22 Thá
2 266 710 ₫
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Toyama (TOY)
T7, 24 Thá
+1
7 759 026 ₫
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Toyama (TOY)
T7, 24 Thá
+1
8 139 182 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
30g
4 điểm dừng
20:25
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
+1
23 340 798 ₫
10:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
+1
9 176 647 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
64g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
CN, 25 Thá
+1
21 562 508 ₫
03:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
8 545 322 ₫
08:30
Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
7 380 726 ₫
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
CN, 25 Thá
+1
7 671 488 ₫
10:20
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:25
Toyama (TOY)
T6, 23 Thá
2 119 163 ₫
17:35
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Toyama (TOY)
T7, 24 Thá
+1
6 098 278 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
CN, 25 Thá
+1
9 081 376 ₫
03:50
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
1g
Bay thẳng
04:50
Toyama (TOY)
T7, 24 Thá
2 337 235 ₫
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 24 Thá
53g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
+1
7 830 479 ₫
14:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 24 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
CN, 25 Thá
+1
11 315 298 ₫
04:00
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
05:00
Toyama (TOY)
CN, 25 Thá
2 243 820 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
+1
6 537 824 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
+1
8 229 504 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
8 229 504 ₫
08:20
Gimhe (PUS)
T2, 26 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
8 736 792 ₫
04:05
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 26 Thá
1g
Bay thẳng
05:05
Toyama (TOY)
T2, 26 Thá
2 119 163 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
37g 15ph
4 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T4, 28 Thá
+1
18 390 414 ₫
09:10
Gimhe (PUS)
T3, 27 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T3, 27 Thá
5 930 007 ₫
04:05
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
05:05
Toyama (TOY)
T3, 27 Thá
1 989 867 ₫
19:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 27 Thá
1g
Bay thẳng
20:40
Toyama (TOY)
T3, 27 Thá
2 670 374 ₫
01:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T4, 28 Thá
5 988 159 ₫
11:00
Gimhe (PUS)
T4, 28 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T4, 28 Thá
6 152 100 ₫
16:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 28 Thá
24g
2 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T5, 29 Thá
+1
10 873 586 ₫
10:05
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 29 Thá
1g
Bay thẳng
11:05
Toyama (TOY)
T5, 29 Thá
2 354 866 ₫
22:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 29 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T7, 31 Thá
+1
11 282 200 ₫
11:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T7, 31 Thá
+1
10 937 616 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T6, 30 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T7, 31 Thá
+1
15 227 908 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
CN, 1 Thá
+1
15 518 361 ₫
06:15
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
CN, 1 Thá
+1
14 146 210 ₫
13:40
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
14:40
Toyama (TOY)
T7, 31 Thá
1 636 931 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
11:05
Toyama (TOY)
T2, 2 Thá
+1
20 229 022 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T2, 2 Thá
+1
21 526 626 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Toyama (TOY)
T2, 2 Thá
+1
8 296 318 ₫
13:40
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
14:40
Toyama (TOY)
CN, 1 Thá
1 564 859 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T3, 3 Thá
+1
19 080 510 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Toyama (TOY)
T3, 3 Thá
+1
8 153 411 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Toyama (TOY)
T7, 7 Thá
+1
12 336 678 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T7, 7 Thá
+1
12 412 771 ₫
13:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T4, 11 Thá
+1
10 014 291 ₫
17:20
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
04:05
Toyama (TOY)
T4, 11 Thá
+1
14 724 332 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
20:40
Toyama (TOY)
T4, 11 Thá
+1
22 947 650 ₫
10:05
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
11:05
Toyama (TOY)
T4, 11 Thá
1 958 006 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
17:15
Toyama (TOY)
T6, 13 Thá
+1
19 804 323 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
11:05
Toyama (TOY)
CN, 15 Thá
+1
20 260 263 ₫