09:10
Vilnius (VNO)
T5, 7 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
16:15
Barahas (MAD)
T5, 7 Thá
4 409 226 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T4, 10 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
16:15
Barahas (MAD)
T5, 11 Thá
+1
3 538 051 ₫
09:20
Vilnius (VNO)
T3, 30 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Barahas (MAD)
T3, 30 Thá
3 289 189 ₫
05:35
Vilnius (VNO)
T5, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Barahas (MAD)
T5, 1 Thá
3 076 102 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T7, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Barahas (MAD)
CN, 4 Thá
+1
3 575 082 ₫