06:30
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
4 551 785 ₫
06:30
Vilnius (VNO)
T3, 10 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Stuttgart (STR)
T3, 10 Thá
4 673 652 ₫
06:30
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Stuttgart (STR)
T6, 20 Thá
4 554 318 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 23 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
09:55
Stuttgart (STR)
T2, 23 Thá
3 534 439 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T5, 10 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Stuttgart (STR)
T5, 10 Thá
3 891 492 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 21 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Stuttgart (STR)
T2, 21 Thá
3 605 343 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T5, 31 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Stuttgart (STR)
T5, 31 Thá
4 104 520 ₫
18:55
Vilnius (VNO)
T7, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Stuttgart (STR)
CN, 3 Thá
+1
4 804 064 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
CN, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Stuttgart (STR)
CN, 3 Thá
4 464 105 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T2, 4 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Stuttgart (STR)
T2, 4 Thá
4 114 333 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T5, 7 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Stuttgart (STR)
T5, 7 Thá
4 114 333 ₫
15:15
Vilnius (VNO)
T7, 9 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
12:40
Stuttgart (STR)
T2, 11 Thá
+1
3 769 942 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 15 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Stuttgart (STR)
T2, 15 Thá
3 548 367 ₫