20:25
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:55
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
604 267 ₫
22:40
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
2 093 251 ₫
07:10
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 330 210 ₫
07:20
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
08:05
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
915 422 ₫
07:45
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
15 393 138 ₫
10:55
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 208 534 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 313 940 ₫
09:05
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
38g
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 050 646 ₫
11:10
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:00
George Best Belfast City (BHD)
T3, 3 Thá
1 373 132 ₫
11:10
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 4 Thá
+1
3 398 962 ₫
18:30
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
19:15
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
920 803 ₫
19:00
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 012 472 ₫
20:40
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 907 065 ₫
20:50
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 095 341 ₫
22:05
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
619 777 ₫
22:05
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:15
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 273 424 ₫
22:05
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
13 693 657 ₫
06:20
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 703 596 ₫
10:10
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
8 095 087 ₫
07:10
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 423 018 ₫
07:15
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
655 229 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
533 996 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
584 009 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
14:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
1 730 501 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
16:25
Inverness (INV)
T4, 4 Thá
2 314 827 ₫
09:30
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 084 768 ₫
12:35
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
939 478 ₫
13:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:35
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
1 006 584 ₫
10:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
13 575 589 ₫
14:10
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
15:00
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
1 856 166 ₫
19:25
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
563 750 ₫
21:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
52g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 683 527 ₫
10:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:30
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
665 991 ₫
07:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
667 258 ₫
10:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
23:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
1 475 690 ₫
07:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
17g
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
+1
1 807 736 ₫
07:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
01:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 155 862 ₫
10:45
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
7 198 025 ₫
08:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:35
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
537 478 ₫
08:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
2 372 436 ₫
09:00
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
16g 30ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
12 178 716 ₫
14:10
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
15:00
George Best Belfast City (BHD)
T5, 5 Thá
1 856 166 ₫
16:45
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
2 199 924 ₫
20:20
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
21:05
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
704 925 ₫
20:20
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
21:05
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
563 434 ₫
18:00
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
+1
2 110 977 ₫
22:20
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:50
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
560 901 ₫
20:45
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
11 089 833 ₫
00:35
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
01:20
Belfast (BFS)
T6, 6 Thá
897 696 ₫
10:55
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:25
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
685 933 ₫