02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
20:05
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
7 797 860 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
22:00
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
5 954 672 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
22:00
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
8 790 833 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
21:00
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
2 627 247 ₫
06:00
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
+1
2 393 327 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
2 634 528 ₫
11:35
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:25
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
980 945 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:10
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
+1
8 809 825 ₫
20:45
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
16:30
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
+1
7 547 480 ₫
20:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:40
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
595 404 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
7 793 112 ₫
03:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
16:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
6 693 467 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:20
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
7 688 972 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g
2 điểm dừng
12:50
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
9 237 465 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
9 484 996 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
07:50
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
9 069 068 ₫
06:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
5 934 730 ₫
07:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
8g 30ph
Bay thẳng
13:05
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
4 286 528 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
8 184 984 ₫
06:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
725 817 ₫
09:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
604 900 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
5 686 883 ₫
07:40
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
9g
1 điểm dừng
15:40
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
2 653 836 ₫
08:15
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:05
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
1 148 392 ₫
12:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
6 661 813 ₫
13:00
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
1 815 650 ₫
15:25
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
2 509 813 ₫
20:25
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
21:10
Glasgow (GLA)
T4, 4 Thá
776 779 ₫
19:45
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
2 235 693 ₫
20:55
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
+1
1 391 492 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
7 894 087 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
22:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
7 208 154 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
32g
2 điểm dừng
08:35
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
6 922 955 ₫
05:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
5 312 737 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
9 318 815 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
8 804 761 ₫
09:05
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:40
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
635 920 ₫
06:30
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Glasgow (GLA)
T7, 7 Thá
+1
1 175 298 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
4 011 142 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Glasgow (GLA)
T7, 7 Thá
+1
8 565 776 ₫
11:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
7 914 029 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
3 821 537 ₫
11:50
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1 821 664 ₫
11:15
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1 541 846 ₫
14:55
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
20:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
2 662 383 ₫
20:20
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:55
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
606 799 ₫
21:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
1 845 404 ₫
20:20
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
21:05
Glasgow (GLA)
T5, 5 Thá
1 297 164 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
+1
4 812 611 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Glasgow (GLA)
T6, 6 Thá
7 614 586 ₫