21:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 329 728 ₫
21:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
10 790 753 ₫
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
1 605 201 ₫
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
23:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
4 021 204 ₫
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Aswan (ASW)
T2, 14 thá
+1
4 866 638 ₫
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
53g 5ph
3 điểm dừng
04:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T4, 16 thá
+1
14 567 106 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 888 632 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
2 727 383 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Konya (KYA)
T2, 14 thá
2 939 121 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
2 995 322 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
00:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T4, 16 thá
+1
3 681 876 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
3 850 173 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
4 078 316 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
4 110 517 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
4 288 231 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
4 335 926 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Medina (MED)
T2, 14 thá
4 805 577 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
65g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
+1
4 868 157 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
21:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
4 930 129 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá
+1
5 696 883 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
59g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T4, 16 thá
+1
6 103 348 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
6 198 432 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
6 221 216 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá
+1
6 235 494 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá
+1
6 235 494 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
8 099 824 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá
+1
8 110 153 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
8 179 719 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
8 199 162 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
17g
2 điểm dừng
19:25
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
8 205 845 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
8 221 338 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
11 556 899 ₫
02:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Aqaba, Korol Hussein (AQJ)
T3, 15 thá
+1
8 310 954 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 842 153 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 628 957 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
45g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T4, 16 thá
+1
3 673 066 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
3 769 670 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
4 014 825 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 375 114 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
4 392 430 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
4 444 073 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
4 559 208 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
4 591 713 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
4 595 966 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
4 737 226 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
65g
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
+1
4 861 170 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
4 904 004 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
5 209 612 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g
2 điểm dừng
12:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
5 258 217 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
5 389 756 ₫