19:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
1 396 460 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:15
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
1 909 472 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
02:45
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
+1
7 149 063 ₫
23:10
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
32g
1 điểm dừng
07:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
+1
11 782 715 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
1 906 289 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
16:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
7 326 644 ₫
00:55
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Adler (AER)
T3, 3 Thá
9 478 300 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
52g
2 điểm dừng
06:55
Surgut (SGC)
T5, 5 Thá
+1
14 630 374 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
14 655 515 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
07:00
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
14 661 244 ₫
23:55
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
56g 30ph
3 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
21 996 798 ₫
01:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
5 560 064 ₫
02:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
23:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
9 680 386 ₫
01:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
10 617 619 ₫
01:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
5 874 809 ₫
01:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
+1
13 665 136 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 280 864 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
3 368 945 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
3 632 770 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
3 650 592 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
16:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
4 386 694 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:55
Medina (MED)
T3, 3 Thá
4 429 338 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
5 138 707 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 278 417 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 810 132 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
6 949 841 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
7 835 200 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
17g
2 điểm dừng
20:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
7 835 200 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T4, 4 Thá
+1
8 040 150 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
8 367 306 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
62g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
8 960 515 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
9 657 473 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
62g 5ph
2 điểm dừng
17:40
Izhevsk (IJK)
T5, 5 Thá
+1
11 093 714 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
57g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
11 327 942 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
11 486 110 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
12 033 174 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
04:00
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
12 066 271 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
12 085 366 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
12 219 029 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
55g
2 điểm dừng
09:35
Syktyvkar (SCW)
T5, 5 Thá
+1
13 211 636 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
15 528 144 ₫
03:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
09:40
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
8 926 781 ₫
03:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Nairobi Wilson (WIL)
T3, 3 Thá
14 385 325 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
4 219 933 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
11:50
Pyzhovitse (KTW)
T4, 4 Thá
+1
5 072 512 ₫
03:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 562 610 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
5 916 499 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
10g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
6 325 126 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 395 140 ₫
02:50
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
6 556 172 ₫