Chuyến bay từ Hurghada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hurghada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Cairo
SM 27
21:00
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:30
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 329 728 ₫
Aeroflot
SU 461
21:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
10 790 753 ₫
Air Cairo
SM 171
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
1 605 201 ₫
Air Cairo
SM 171
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
23:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
4 021 204 ₫
Air Cairo
SM 171
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Aswan (ASW)
T2, 14 thá +1
4 866 638 ₫
Air Cairo
SM 171
23:45
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
53g 5ph
3 điểm dừng
04:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T4, 16 thá +1
14 567 106 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 888 632 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
2 727 383 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Konya (KYA)
T2, 14 thá
2 939 121 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
2 995 322 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
00:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T4, 16 thá +1
3 681 876 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
3 850 173 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
4 078 316 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
4 110 517 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
4 288 231 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
4 335 926 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Medina (MED)
T2, 14 thá
4 805 577 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
65g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
4 868 157 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
21:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
4 930 129 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá +1
5 696 883 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
59g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T4, 16 thá +1
6 103 348 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
6 198 432 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
6 221 216 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá +1
6 235 494 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T3, 15 thá +1
6 235 494 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
8 099 824 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
12:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T3, 15 thá +1
8 110 153 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
8 179 719 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
8 199 162 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
17g
2 điểm dừng
19:25
Cheboksary (CSY)
T2, 14 thá
8 205 845 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
8 221 338 ₫
Pegasus
PC 623
02:25
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
11 556 899 ₫
Air Cairo
SM 173
02:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Aqaba, Korol Hussein (AQJ)
T3, 15 thá +1
8 310 954 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 842 153 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 628 957 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
45g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T4, 16 thá +1
3 673 066 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
3 769 670 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
4 014 825 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
10:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
4 375 114 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
4 392 430 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
4 444 073 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
4 559 208 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
4 591 713 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
4 595 966 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
11g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
4 737 226 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
65g
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
4 861 170 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
4 904 004 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá +1
5 209 612 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
34g
2 điểm dừng
12:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
5 258 217 ₫
Pegasus
PC 7375
02:50
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
5 389 756 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1245519 ₫ · cao nhất: 2083662 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1605201 ₫ 14.09.2026 — 1245519 ₫ 15.09.2026 — 1980679 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1648338 ₫ 18.09.2026 — 1770156 ₫ 19.09.2026 — 2066650 ₫ 20.09.2026 — 1913239 ₫ 21.09.2026 — 2049638 ₫ 22.09.2026 — 1594872 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2071511 ₫ 25.09.2026 — 1648338 ₫ 26.09.2026 — 2083662 ₫ 27.09.2026 — 2066650 ₫ 28.09.2026 — 1929340 ₫ 29.09.2026 — 2066650 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1605201 ₫
14
Giá tốt
1245519 ₫
15
placeholder
1980679 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1648338 ₫
18
placeholder
1770156 ₫
19
placeholder
2066650 ₫
20
placeholder
1913239 ₫
21
placeholder
2049638 ₫
22
Giá tốt
1594872 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2071511 ₫
25
placeholder
1648338 ₫
26
placeholder
2083662 ₫
27
placeholder
2066650 ₫
28
placeholder
1929340 ₫
29
placeholder
2066650 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Hurghada

Pegasus
Giá từ
₫1 083 602
Skyeurope Airlines
Giá từ
₫1 245 519
Air Cairo
Giá từ
₫1 542 013
EgyptAir
Giá từ
₫1 542 013
AJet
Giá từ
₫1 577 860
SkyUp MT
Giá từ
₫1 687 527
Easyjet
Giá từ
₫1 755 574
Wizz Air
Giá từ
₫1 914 758
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 997 995
Nile Air
Giá từ
₫2 241 631
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫2 509 265
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 630 476
Red Sea Airlines
Giá từ
₫2 739 838
LC Peru
Giá từ
₫2 904 490
Aeroflot
Giá từ
₫2 911 173
Belavia
Giá từ
₫3 042 408
Air Bagan
Giá từ
₫3 071 268
easyJet Switzerland
Giá từ
₫3 195 212
Lignes Aeriennes Congolaises
Giá từ
₫3 519 959
HiSky
Giá từ
₫3 638 131

Điểm đến phổ biến từ Hurghada

HRG
Ai Cập → Ai Cập
CAI
từ
₫664 074
HRG
Hurghada — Suceava
Ai Cập → Romania
SCV
từ
₫2 010 450
HRG
Ai Cập → Ai Cập
SPX
từ
₫2 069 081
HRG
Hurghada — Vladikavkaz
Ai Cập → Russia
OGZ
từ
₫2 154 444
HRG
Hurghada — Muy Ních
Ai Cập → Đức
MUC
từ
₫2 234 340
HRG
Hurghada — Rzeszow
Ai Cập → Ba Lan
RZE
từ
₫2 278 085
HRG
Ai Cập → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫2 339 450
HRG
Hurghada — Nuremberg
Ai Cập → Đức
NUE
từ
₫2 467 647
HRG
Ai Cập → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 490 431

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ai Cập

Tất cả các gói

gizamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

gizamobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

gizamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

gizamobile

dữ liệu

10

ngày

₫972648

Mua

gizamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫985446

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hurghada do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, Red Sea Airlines, Air Cairo, Аэрофлот, LC Peru, Turkish Airlines, Skyeurope Airlines, EgyptAir, Marabu Airlines, Swiss, Easyjet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SM27), do Air Cairo khai thác, khởi hành từ Hurghada lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Hurghada đi Cairo có giá ₫1 605 201 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay SM171, do Air Cairo khai thác.