22:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:40
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
3 032 730 ₫
22:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:40
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
3 032 730 ₫
22:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
3 190 998 ₫
22:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
13 048 557 ₫
00:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
2 614 586 ₫
22:20
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
16 993 859 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
2 019 182 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
3 156 812 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
3 535 072 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
+1
653 646 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
+1
816 662 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
1 195 872 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
1 381 362 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 572 867 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
+1
1 745 695 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
+1
1 825 779 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
2 191 694 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
2 195 176 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
2 393 960 ₫
01:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 645 923 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
+1
3 242 277 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
+1
3 902 887 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 946 885 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
4 799 949 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
4 799 949 ₫
23:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Renn (RNS)
T3, 3 Thá
+1
5 818 245 ₫
01:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
17:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
14 508 103 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
1 374 399 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
1 374 399 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:25
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
+1
1 632 059 ₫
01:10
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Alesund (AES)
T3, 3 Thá
1 805 837 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 072 993 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
2 072 993 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
+1
3 129 273 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 571 474 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 571 474 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
+1
3 944 986 ₫
23:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
17 543 049 ₫
05:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
18:15
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
1 771 651 ₫
05:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 510 129 ₫
05:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 510 129 ₫
07:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
18:50
Larnaca (LCA)
T4, 4 Thá
+1
3 327 425 ₫
07:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 158 205 ₫
05:35
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
5 003 165 ₫
05:35
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 081 350 ₫
05:35
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
8 606 609 ₫
05:35
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 983 793 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:40
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
1 341 479 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 067 612 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 467 080 ₫