09:20
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:50
Анталья (AYT)
CN, 8 Thá
2 471 107 ₫
09:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 9 Thá
+1
2 202 603 ₫
09:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Shvehat (VIE)
T2, 9 Thá
+1
2 708 737 ₫
09:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
8 557 190 ₫
09:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:40
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
14 062 607 ₫
09:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:40
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
14 062 607 ₫
09:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
10:35
Milan-Linate (LIN)
CN, 8 Thá
1 363 412 ₫
09:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
2 306 138 ₫
09:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 Thá
+1
2 323 602 ₫
09:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T3, 10 Thá
+1
3 967 368 ₫
09:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 054 998 ₫
11:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:40
Окленд (AKL)
T3, 10 Thá
+1
20 021 455 ₫
09:40
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
2 044 495 ₫
09:40
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
13:25
Frederik Shopen (WAW)
T2, 9 Thá
+1
3 086 077 ₫
09:40
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T3, 10 Thá
+1
3 227 346 ₫
09:40
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
CN, 8 Thá
5 499 492 ₫
10:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 9 Thá
+1
14 095 040 ₫
10:30
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Narita (NRT)
T3, 10 Thá
+1
14 105 643 ₫
12:35
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:15
Порту (OPO)
CN, 8 Thá
1 630 045 ₫
10:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
16 550 242 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1 590 128 ₫
10:50
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
52g
1 điểm dừng
13:50
Портела (LIS)
T3, 10 Thá
+1
1 791 272 ₫
10:50
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 Thá
+1
2 164 246 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
02:25
Анталья (AYT)
T2, 9 Thá
+1
2 429 631 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
+1
3 361 753 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
3 824 540 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
3 824 540 ₫
12:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
13g
1 điểm dừng
05:50
Нурсултан Назарбаев (NQZ)
T2, 9 Thá
+1
5 447 101 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Шарджа (SHJ)
T2, 9 Thá
+1
6 116 021 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 10 Thá
+1
6 502 404 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
61g
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 913 736 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Грозный (GRV)
T2, 9 Thá
+1
7 107 395 ₫
10:50
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
7 696 170 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
+1
9 415 092 ₫
10:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
10 892 954 ₫
10:55
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:00
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
1 669 650 ₫
13:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1 870 794 ₫
13:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
+1
2 877 137 ₫
11:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
+1
3 088 884 ₫
13:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Нурсултан Назарбаев (NQZ)
T2, 9 Thá
+1
4 711 132 ₫
13:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
50g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 10 Thá
+1
5 327 038 ₫
13:00
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
6 360 824 ₫
11:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Порту (OPO)
T2, 9 Thá
+1
1 855 201 ₫
13:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
09:50
Валенсия (VLC)
T3, 10 Thá
+1
2 260 608 ₫
12:05
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Люксембург-Финдел (LUX)
T2, 9 Thá
+1
3 788 365 ₫
12:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Анталья (AYT)
T3, 10 Thá
+1
2 159 568 ₫
12:35
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Портела (LIS)
T3, 10 Thá
+1
2 595 536 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
1 588 881 ₫
12:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
+1
3 037 117 ₫
14:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
11g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
3 440 340 ₫