11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
4 958 742 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Цюрих (ZRH)
T3, 10 Thá
+1
5 341 071 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
5 490 448 ₫
11:30
Анталья (AYT)
CN, 8 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
2 053 539 ₫
11:40
Adler (AER)
CN, 8 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
7 959 060 ₫
11:40
Adler (AER)
CN, 8 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
12 898 156 ₫
09:45
Shvehat (VIE)
CN, 8 Thá
23g
1 điểm dừng
08:45
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
4 303 855 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
CN, 8 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
6 383 589 ₫
13:50
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 8 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
15:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
11 517 280 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:05
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
1 286 697 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:05
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
1 421 729 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Женева (GVA)
T3, 10 Thá
+1
2 109 048 ₫
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
3 083 894 ₫
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
5 029 220 ₫
12:35
Madeira (FNC)
CN, 8 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
2 827 241 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Цюрих (ZRH)
T3, 10 Thá
+1
4 294 500 ₫
12:45
Adler (AER)
CN, 8 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
5 532 548 ₫
10:55
Любляна (LJU)
CN, 8 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
3 649 904 ₫
11:15
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:20
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
2 558 425 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
4 519 656 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
5 379 429 ₫
11:25
Brandenburg (BER)
CN, 8 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
2 978 489 ₫
13:30
Modlin (WMI)
CN, 8 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
11:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
2 428 072 ₫
11:55
Тузла (TZL)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:45
Mulhouse (MLH)
CN, 8 Thá
5 750 844 ₫
14:00
Кишинёв (RMO)
CN, 8 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
08:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
1 858 008 ₫
12:00
Люксембург-Финдел (LUX)
CN, 8 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
2 824 746 ₫
11:00
Порту (OPO)
CN, 8 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
3 137 221 ₫
14:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
4 543 357 ₫
14:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
4 553 648 ₫
14:10
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
2 416 221 ₫
14:10
Анталья (AYT)
CN, 8 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
2 427 136 ₫
14:10
Анталья (AYT)
CN, 8 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
2 461 440 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T2, 9 Thá
+1
2 324 225 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 8 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
15:30
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 10 Thá
+1
6 194 919 ₫
14:25
Changi (SIN)
CN, 8 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
8 472 055 ₫
14:35
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
2 716 222 ₫
12:35
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:40
Женева (GVA)
CN, 8 Thá
3 407 284 ₫
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:00
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
3 017 782 ₫
16:50
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 8 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
9 543 575 ₫
12:55
Краков-Балице (KRK)
CN, 8 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Mulhouse (MLH)
T2, 9 Thá
+1
1 898 237 ₫
15:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
5 956 665 ₫
15:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
6 283 173 ₫
14:55
Kurumoch (KUF)
CN, 8 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
6 616 230 ₫
15:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
10:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
7 267 998 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
1 658 735 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 8 Thá
1 748 236 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Цюрих (ZRH)
CN, 8 Thá
2 845 640 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Цюрих (ZRH)
T2, 9 Thá
+1
4 637 536 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
+1
5 112 796 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
22g
1 điểm dừng
11:00
Женева (GVA)
T2, 9 Thá
+1
5 228 805 ₫