10:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 4 Thá
+1
1 252 849 ₫
10:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 325 905 ₫
13:00
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
1 535 199 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:20
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
536 212 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
43g
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
1 864 713 ₫
15:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
22:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 248 987 ₫
15:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
+1
2 636 743 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
+1
3 384 085 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 669 853 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
+1
5 325 715 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
6 289 250 ₫
15:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
12:15
Kapodichino (NAP)
T5, 5 Thá
+1
7 513 295 ₫
13:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 935 617 ₫
19:30
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:15
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
694 796 ₫
20:10
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1 715 941 ₫
22:30
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:55
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
439 985 ₫
22:30
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:55
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
1 382 312 ₫
22:30
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
18g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Gran-Kanariya (LPA)
T4, 4 Thá
+1
6 709 927 ₫
09:50
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
3 052 672 ₫
07:50
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
13 612 623 ₫
12:25
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Elmas (CAG)
T4, 4 Thá
1 079 387 ₫
12:25
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:55
Elmas (CAG)
T4, 4 Thá
1 480 438 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
02:50
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
+1
1 967 587 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
2 568 372 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
14:05
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
+1
2 824 766 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
3 316 029 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
+1
4 835 401 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
4 940 175 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
19:20
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
5 336 794 ₫
13:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
31g
3 điểm dừng
22:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 948 088 ₫
14:10
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 996 455 ₫
15:50
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 786 338 ₫
16:10
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
1 945 746 ₫
17:30
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
2 227 463 ₫
22:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:55
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
1 138 263 ₫
22:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 6 Thá
+1
1 997 974 ₫
22:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 555 647 ₫
00:20
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
7 590 529 ₫
00:20
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
7 590 529 ₫
09:00
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
60g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Blaise Diagne (DSS)
T7, 7 Thá
+1
4 841 099 ₫
09:00
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
60g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Blaise Diagne (DSS)
T7, 7 Thá
+1
4 841 099 ₫
07:50
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
9 921 183 ₫
09:00
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 014 687 ₫
09:20
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Elmas (CAG)
T5, 5 Thá
654 913 ₫
15:00
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
2 034 692 ₫
13:45
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:20
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
445 682 ₫
13:45
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
2 271 461 ₫
13:45
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Papola-Kazale (BDS)
T6, 6 Thá
+1
2 291 403 ₫
13:45
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
2 752 912 ₫
13:45
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
23g
2 điểm dừng
11:45
Gran-Kanariya (LPA)
T6, 6 Thá
+1
2 941 884 ₫