09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
1 718 790 ₫
09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
10:35
Milan-Linate (LIN)
T3, 3 Thá
1 870 727 ₫
11:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:30
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
1 887 187 ₫
09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 212 775 ₫
09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
14:25
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
5 270 955 ₫
09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
5 599 835 ₫
09:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 932 071 ₫
11:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
02:50
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
23 410 990 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
3 859 521 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4 403 013 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
5 649 532 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 800 456 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 800 456 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 092 302 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 316 726 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 679 476 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
12 167 637 ₫
11:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 232 844 ₫
11:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 781 970 ₫
11:50
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:40
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4 174 158 ₫
13:20
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 772 727 ₫
16:10
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
11:10
Anglet-Baionna (BIQ)
T5, 5 Thá
+1
6 581 413 ₫
14:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 962 206 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
04:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 410 990 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
5 631 806 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 997 025 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
00:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 546 214 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 876 614 ₫
16:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
11 653 900 ₫
14:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
13 785 769 ₫
14:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
4 078 881 ₫
15:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 254 052 ₫
15:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 680 425 ₫
17:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 160 927 ₫
15:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
3 272 664 ₫
16:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
4 791 403 ₫
17:05
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 105 660 ₫
19:05
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
03:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 583 439 ₫
17:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2 350 279 ₫
20:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 047 670 ₫
18:20
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
11 314 573 ₫
18:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 272 664 ₫
19:10
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 003 735 ₫
20:05
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
1 792 542 ₫
20:05
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
2 842 175 ₫
20:05
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
4 660 357 ₫
06:05
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
08:05
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
1 555 774 ₫
06:05
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Dzhon Lennon (LPL)
T4, 4 Thá
2 106 862 ₫
06:05
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
+1
2 503 482 ₫
06:05
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 465 434 ₫