22:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
1 744 429 ₫
23:20
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
+1
3 171 372 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
6 906 495 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
2 560 775 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
3 633 831 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
6 632 375 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
8 648 392 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
6 883 072 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
5 903 710 ₫
03:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
6 438 972 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
5 089 263 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
5 089 263 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
3 672 132 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
8 106 799 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
5 670 423 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 810 901 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4 579 640 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 710 243 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 710 243 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
3 796 214 ₫
06:40
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
8 128 640 ₫
06:40
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
8 128 640 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 535 832 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 576 348 ₫
08:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
9 842 998 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
6 301 912 ₫
09:00
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
9 073 183 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
4 788 871 ₫
06:30
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
2 759 243 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
7 512 028 ₫
08:15
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
6 338 630 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
9 271 018 ₫
08:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
9 312 484 ₫
06:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
2 347 746 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
52g
1 điểm dừng
11:05
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
3 531 907 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
7 281 907 ₫
08:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
+1
1 836 857 ₫
08:35
Leken (LIL)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
5 189 605 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
7 334 452 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4 265 637 ₫
10:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
10:45
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
6 481 704 ₫
12:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
4 003 229 ₫
09:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:50
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
1 525 386 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
3 386 617 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
3 147 316 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
13:15
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
2 044 821 ₫
11:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
3 298 303 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
8 175 487 ₫
10:45
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
3g
1 điểm dừng
13:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
4 004 811 ₫
15:10
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
7 390 795 ₫