22:40
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
+1
979 131 ₫
11:05
London-Stansted (STN)
T3, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 17 Thá
889 377 ₫
16:40
London-Stansted (STN)
T3, 17 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 17 Thá
791 778 ₫
20:35
London-Luton (LTN)
T6, 20 Thá
12g
1 điểm dừng
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 21 Thá
+1
1 182 489 ₫
09:20
London-Stansted (STN)
T4, 16 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 Thá
+1
2 187 353 ₫
20:30
London-Stansted (STN)
T7, 19 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 Thá
+1
4 494 273 ₫