02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
7 926 970 ₫
03:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 29 thá
+1
8 148 429 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
27g
1 điểm dừng
05:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T4, 30 thá
+1
9 056 139 ₫
05:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 11 thá
22g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 12 thá
+1
7 878 061 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 thá
13g
1 điểm dừng
03:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 20 thá
+1
5 882 496 ₫