22:20
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
16 993 859 ₫
18:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:20
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
2 763 991 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
14 245 379 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
52g
3 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
19 818 942 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2 451 887 ₫
16:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
22 022 664 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T3, 3 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
3 706 318 ₫
22:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
27g 58ph
3 điểm dừng
20:58
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
15 770 448 ₫
00:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
02:15
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
13 754 432 ₫
18:00
Moncton (YQM)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
+1
7 921 626 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
41g 42ph
3 điểm dừng
10:57
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
21 030 324 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
41g 23ph
3 điểm dừng
13:58
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
25 866 359 ₫
05:15
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
35g
3 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
15 220 625 ₫
08:55
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
36g 2ph
2 điểm dừng
15:57
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
12 142 315 ₫
20:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
21:50
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
+1
20 823 310 ₫
15:15
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
16:59
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
3 706 318 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
+1
23 632 565 ₫
01:10
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
15 928 716 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
20:55
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
+1
20 806 217 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
54g 25ph
4 điểm dừng
01:55
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
25 478 919 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
23:55
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
+1
22 155 292 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2 250 570 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
22 297 417 ₫
17:40
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
23:20
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
+1
13 426 184 ₫
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
18 230 565 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
42g 2ph
3 điểm dừng
10:57
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
21 031 590 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
01:55
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
22 329 704 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
17 730 122 ₫
09:35
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
35g 22ph
2 điểm dừng
15:57
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
12 897 569 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
18 146 683 ₫
13:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
31g 18ph
2 điểm dừng
13:58
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
16 864 713 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
24 965 181 ₫
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
00:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
19 253 925 ₫
16:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
+1
25 094 011 ₫
14:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
1 963 472 ₫
23:30
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
13 382 502 ₫
18:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:20
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
2 190 428 ₫
01:10
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
16 449 734 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
46g 35ph
4 điểm dừng
15:50
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
20 859 395 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
23 759 813 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
2 426 880 ₫
17:15
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
46g
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
16 345 277 ₫
18:10
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
00:15
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
16 096 164 ₫
20:45
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
03:55
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
13 539 504 ₫
14:05
Moncton (YQM)
T7, 7 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
+1
8 740 820 ₫
20:30
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
44g 39ph
2 điểm dừng
12:09
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
15 494 112 ₫
02:15
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
39g 55ph
4 điểm dừng
09:10
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
18 952 899 ₫
06:50
Krakow (KRK)
CN, 8 Thá
36g 8ph
2 điểm dừng
13:58
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
13 645 860 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
1 901 114 ₫
13:25
Krakow (KRK)
CN, 8 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
21:20
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
+1
14 828 754 ₫