07:45
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 177 006 ₫
08:30
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:35
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 810 806 ₫
09:00
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:05
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
1 981 515 ₫
04:05
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:15
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 797 506 ₫
07:40
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
09:40
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 702 235 ₫
10:15
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
21:00
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
8 256 106 ₫
10:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
10 924 934 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
21:00
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
9 291 715 ₫
18:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:05
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 816 684 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
6 397 082 ₫
17:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
19:15
Hợp Phì (HFE)
T5, 22 Thá
2 982 789 ₫
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
1 552 486 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
+1
7 192 658 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
19 603 573 ₫
00:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
8 321 682 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
13 933 088 ₫
09:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Hợp Phì (HFE)
T6, 23 Thá
1 357 613 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
12 677 860 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
20:00
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
10 366 299 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
15 628 171 ₫
17:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
8 201 665 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
27 981 552 ₫
00:35
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
8 840 415 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
19 712 145 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
14 608 955 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
11 008 451 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
+1
10 677 167 ₫
22:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
13 400 436 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
18g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
6 322 227 ₫
07:45
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:50
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
2 632 637 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Hợp Phì (HFE)
T7, 24 Thá
7 930 081 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
10 059 142 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
6 047 240 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
3 625 560 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
10 593 032 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
3 625 560 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
3 890 339 ₫
14:15
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Hợp Phì (HFE)
T2, 26 Thá
+1
13 502 202 ₫
14:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
28 351 810 ₫
22:25
Dushanbe (DYU)
T7, 24 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
11 937 034 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
11 812 378 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
+1
12 417 411 ₫
22:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Hợp Phì (HFE)
T2, 26 Thá
+1
16 827 411 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
8 061 852 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Hợp Phì (HFE)
T2, 26 Thá
+1
13 933 397 ₫
23:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
13:10
Hợp Phì (HFE)
T2, 26 Thá
+1
14 906 214 ₫
00:55
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
11 951 573 ₫
06:15
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
2 259 904 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Hợp Phì (HFE)
T2, 26 Thá
+1
15 624 459 ₫
08:55
Tam Á (SYX)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:00
Hợp Phì (HFE)
CN, 25 Thá
3 519 153 ₫