07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
9 407 315 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
04:20
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
9 414 606 ₫
18:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
+1
14 805 577 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
17:15
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
11 195 698 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
8 966 523 ₫
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
2 211 252 ₫
22:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
2 169 937 ₫
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:25
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
2 059 967 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
+1
9 214 412 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 16 thá
+1
9 317 395 ₫
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
+1
1 876 481 ₫
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
+1
2 244 061 ₫
22:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T3, 15 thá
+1
2 228 872 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Ngân Xuyên (INC)
T4, 16 thá
+1
8 824 655 ₫
11:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 16 thá
1 657 452 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Ngân Xuyên (INC)
T5, 17 thá
+1
8 867 185 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Ngân Xuyên (INC)
T5, 17 thá
+1
6 812 078 ₫
03:50
Antalya (AYT)
T5, 17 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
11:15
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
+1
11 091 196 ₫
11:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 17 thá
1 982 502 ₫
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
+1
10 805 031 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
8 745 063 ₫
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
+1
2 227 960 ₫
22:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
+1
1 904 125 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:30
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
+1
2 253 175 ₫
03:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:25
Ngân Xuyên (INC)
T6, 18 thá
3 337 991 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
25g
1 điểm dừng
17:15
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
11 861 292 ₫
18:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
13 360 471 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
13 278 449 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T6, 18 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
7 079 409 ₫
22:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
2 187 557 ₫
22:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
+1
2 168 722 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 19 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
3 551 249 ₫
06:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:25
Ngân Xuyên (INC)
T7, 19 thá
2 186 949 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 19 thá
34g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Ngân Xuyên (INC)
T2, 21 thá
+1
11 501 610 ₫
18:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Ngân Xuyên (INC)
CN, 20 thá
+1
8 694 635 ₫
20:55
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
52g 35ph
3 điểm dừng
01:30
Ngân Xuyên (INC)
T3, 22 thá
+1
12 199 708 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
40g
2 điểm dừng
10:55
Ngân Xuyên (INC)
T3, 22 thá
+1
10 246 674 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Ngân Xuyên (INC)
T3, 22 thá
+1
7 704 296 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Ngân Xuyên (INC)
T5, 24 thá
+1
11 324 807 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Ngân Xuyên (INC)
T6, 25 thá
+1
7 138 344 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Ngân Xuyên (INC)
T7, 26 thá
+1
8 369 585 ₫
18:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Ngân Xuyên (INC)
CN, 27 thá
+1
9 055 228 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:30
Ngân Xuyên (INC)
CN, 27 thá
+1
2 196 367 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Ngân Xuyên (INC)
T2, 28 thá
+1
11 324 807 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
01:10
Ngân Xuyên (INC)
T3, 29 thá
+1
7 341 272 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:30
Ngân Xuyên (INC)
T2, 28 thá
+1
3 942 220 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Ngân Xuyên (INC)
T3, 29 thá
+1
11 324 807 ₫
16:45
Almaty (ALA)
T2, 28 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Ngân Xuyên (INC)
T4, 30 thá
+1
7 712 194 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 28 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:05
Ngân Xuyên (INC)
T3, 29 thá
+1
8 265 994 ₫
13:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Ngân Xuyên (INC)
T4, 30 thá
+1
8 732 608 ₫