13:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T3, 3 Thá
+1
8 445 594 ₫
10:20
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:15
Ngân Xuyên (INC)
T3, 3 Thá
3 047 199 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 4 Thá
+1
12 267 721 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
11 555 806 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
19:20
Ngân Xuyên (INC)
T4, 4 Thá
+1
7 718 722 ₫
23:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
10 209 310 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
12 457 395 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
11 208 282 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
6 070 848 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
12 172 884 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Ngân Xuyên (INC)
T5, 5 Thá
+1
7 473 991 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T6, 6 Thá
+1
11 409 095 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T6, 6 Thá
+1
11 952 340 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Ngân Xuyên (INC)
T6, 6 Thá
+1
7 466 672 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Ngân Xuyên (INC)
T6, 6 Thá
+1
8 844 992 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
11g
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T6, 6 Thá
+1
8 569 710 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T7, 7 Thá
+1
11 338 763 ₫
13:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T7, 7 Thá
+1
6 043 797 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
CN, 8 Thá
+1
11 717 793 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Ngân Xuyên (INC)
CN, 8 Thá
+1
6 016 746 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
31g
1 điểm dừng
09:05
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
9 595 096 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
11 716 520 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
13 114 571 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
9 021 937 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
9 413 060 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
6 750 302 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
10 322 924 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
+1
9 797 182 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Ngân Xuyên (INC)
T2, 9 Thá
2 337 512 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
10 629 712 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
11 088 304 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
11 574 901 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
+1
6 123 676 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Ngân Xuyên (INC)
T4, 11 Thá
+1
11 326 033 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
2 124 288 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T4, 11 Thá
+1
10 208 992 ₫
20:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T3, 10 Thá
2 277 364 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Ngân Xuyên (INC)
T4, 11 Thá
+1
8 468 508 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
19:20
Ngân Xuyên (INC)
T4, 11 Thá
+1
9 413 060 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Ngân Xuyên (INC)
T4, 11 Thá
+1
9 774 905 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 12 Thá
+1
9 067 446 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Ngân Xuyên (INC)
T5, 12 Thá
+1
9 413 060 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T6, 13 Thá
+1
9 987 811 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Ngân Xuyên (INC)
T6, 13 Thá
+1
8 512 426 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Ngân Xuyên (INC)
T5, 12 Thá
2 120 787 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T6, 13 Thá
+1
9 431 200 ₫
09:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T7, 14 Thá
+1
10 304 147 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Ngân Xuyên (INC)
T6, 13 Thá
+1
9 671 794 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Ngân Xuyên (INC)
T6, 13 Thá
+1
9 413 060 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Ngân Xuyên (INC)
T7, 14 Thá
+1
8 512 426 ₫