11:10
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T3, 3 Thá
+1
4 676 933 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
21g
3 điểm dừng
17:00
Cardiff (CWL)
T3, 3 Thá
+1
9 618 647 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 4 Thá
+1
11 467 334 ₫
08:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 4 Thá
+1
3 474 602 ₫
11:10
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 4 Thá
+1
3 417 318 ₫
07:00
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Cardiff (CWL)
T5, 5 Thá
+1
4 520 675 ₫
20:40
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Cardiff (CWL)
T5, 5 Thá
+1
2 067 640 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Cardiff (CWL)
T5, 5 Thá
17 664 207 ₫
06:45
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Cardiff (CWL)
T5, 5 Thá
1 877 329 ₫
07:05
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
+1
2 019 903 ₫
12:25
Vantaa (HEL)
T6, 6 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
+1
4 014 983 ₫
14:40
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
15:40
Cardiff (CWL)
T6, 6 Thá
937 869 ₫
16:30
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
15g
1 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
+1
1 591 545 ₫
22:25
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
+1
1 717 570 ₫
06:10
London-Gatwick (LGW)
T7, 7 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Cardiff (CWL)
T7, 7 Thá
3 484 786 ₫
17:45
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Cardiff (CWL)
CN, 8 Thá
+1
1 844 868 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 7 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Cardiff (CWL)
CN, 8 Thá
+1
3 897 550 ₫
06:55
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Cardiff (CWL)
CN, 8 Thá
3 852 996 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Cardiff (CWL)
T2, 9 Thá
494 871 ₫
08:45
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Cardiff (CWL)
T2, 9 Thá
3 696 101 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 11 Thá
+1
8 549 024 ₫
08:25
Glasgow (GLA)
T3, 10 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
23:35
Cardiff (CWL)
T3, 10 Thá
4 093 590 ₫
10:20
George Best Belfast City (BHD)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Cardiff (CWL)
T3, 10 Thá
2 235 037 ₫
13:00
London-Stansted (STN)
T3, 10 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Cardiff (CWL)
T3, 10 Thá
3 322 481 ₫
14:35
Dublin (DUB)
T3, 10 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 11 Thá
+1
5 307 377 ₫
00:20
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
60g 30ph
4 điểm dừng
09:50
Cardiff (CWL)
T6, 13 Thá
+1
188 748 118 ₫
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Cardiff (CWL)
T5, 12 Thá
+1
7 851 112 ₫
21:05
London-Gatwick (LGW)
T4, 11 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Cardiff (CWL)
T5, 12 Thá
+1
1 504 346 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Cardiff (CWL)
T6, 13 Thá
+1
15 026 271 ₫
09:30
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
26g
2 điểm dừng
08:30
Cardiff (CWL)
T6, 13 Thá
+1
7 381 700 ₫
17:45
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Cardiff (CWL)
T7, 14 Thá
+1
9 276 533 ₫
07:05
George Best Belfast City (BHD)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T6, 13 Thá
2 828 564 ₫
16:25
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Cardiff (CWL)
CN, 15 Thá
+1
9 939 438 ₫
08:50
London-Stansted (STN)
CN, 15 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T3, 17 Thá
+1
4 099 318 ₫
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Cardiff (CWL)
T2, 16 Thá
+1
9 484 665 ₫
07:10
Dublin (DUB)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Cardiff (CWL)
T2, 16 Thá
1 641 828 ₫
08:20
London-Luton (LTN)
T2, 16 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Cardiff (CWL)
T4, 18 Thá
+1
3 311 661 ₫
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Cardiff (CWL)
T3, 17 Thá
+1
8 367 943 ₫
09:40
Dublin (DUB)
T3, 17 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Cardiff (CWL)
T4, 18 Thá
+1
5 007 590 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Cardiff (CWL)
T4, 18 Thá
15 102 650 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
09:45
Cardiff (CWL)
T5, 19 Thá
+1
10 450 858 ₫
08:50
London-Stansted (STN)
T4, 18 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Cardiff (CWL)
T5, 19 Thá
+1
3 221 916 ₫
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Cardiff (CWL)
T5, 19 Thá
+1
8 373 034 ₫
15:55
London-Gatwick (LGW)
T4, 18 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Cardiff (CWL)
T5, 19 Thá
+1
1 624 961 ₫
21:00
London-Gatwick (LGW)
T5, 19 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Cardiff (CWL)
T7, 21 Thá
+1
6 840 047 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T6, 20 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Cardiff (CWL)
T7, 21 Thá
+1
1 743 666 ₫
EA 3620
07:05
George Best Belfast City (BHD)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T6, 20 Thá
2 065 412 ₫
21:55
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Cardiff (CWL)
T2, 23 Thá
+1
8 397 858 ₫
09:15
London-Heathrow (LHR)
T2, 23 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Cardiff (CWL)
T2, 23 Thá
5 330 291 ₫
07:05
George Best Belfast City (BHD)
T2, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T2, 23 Thá
2 290 730 ₫