18:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
14 440 609 ₫
15:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
15:05
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
45 009 885 ₫
21:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
08:50
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
19 391 182 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
9 511 376 ₫
17:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
15 457 085 ₫
09:10
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
6 692 296 ₫
20:45
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
41 222 030 ₫
16:15
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
15:05
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
15 530 833 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
35 476 542 ₫
01:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
17:35
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
8 147 497 ₫
16:25
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
19g
1 điểm dừng
10:25
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
12 252 001 ₫
04:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
15:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
30 428 056 ₫
19:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
16 888 122 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
21 476 228 ₫
23:00
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
12 611 643 ₫
21:19
Takoma (SEA)
T4, 4 Thá
11g 16ph
1 điểm dừng
09:35
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
16 333 281 ₫
08:50
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
17:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
18 765 417 ₫
06:50
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
09:35
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
24 230 661 ₫
07:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
11:25
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
26 146 870 ₫
13:10
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
09:35
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
27 790 679 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
33g
3 điểm dừng
08:35
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
23 782 520 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
08:45
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
19 081 437 ₫
18:30
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
14 922 642 ₫
12:30
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
15 165 228 ₫
12:50
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
12:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
36 224 698 ₫
12:50
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
38 989 801 ₫
05:00
Comox (YQQ)
T5, 5 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
11 063 863 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
17 201 318 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T5, 5 Thá
25g 27ph
3 điểm dừng
08:45
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
16 249 176 ₫
17:50
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
16 966 578 ₫
18:00
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
6 991 684 ₫
09:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
8 570 532 ₫
14:15
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 5 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
14 464 773 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
17:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
30 895 026 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
39 067 315 ₫
17:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
12 652 754 ₫
14:30
Takoma (SEA)
T5, 5 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
+1
19 765 260 ₫
02:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
17:55
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
6 648 046 ₫
03:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
7 142 319 ₫
11:00
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
48 388 514 ₫
07:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
10:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
18 693 865 ₫
09:55
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
48 749 725 ₫
06:45
Shvehat (VIE)
T6, 6 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
16:25
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
17 619 959 ₫
09:10
Shvehat (VIE)
T6, 6 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
11:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
18 975 679 ₫
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
14:25
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
19 995 293 ₫
12:35
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
10:55
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 8 Thá
+1
18 122 391 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
9g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Vancouver Harbour (CXH)
T6, 6 Thá
9 630 315 ₫
17:00
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
5 203 829 ₫
17:50
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
15 125 059 ₫
09:00
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
15 951 985 ₫