00:15
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
1 552 801 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 111 564 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 194 571 ₫
02:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
4 969 716 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
35g
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 938 961 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 454 417 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 355 719 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 349 129 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 043 778 ₫
05:00
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 897 066 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 823 631 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
3 067 315 ₫
04:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
3 749 255 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
3 787 227 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
32g
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 970 971 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 506 355 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 786 129 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 721 011 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 613 055 ₫
07:05
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
5g
1 điểm dừng
11:05
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
4 317 590 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 316 805 ₫
08:10
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
11g
2 điểm dừng
19:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 254 825 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 052 722 ₫
07:30
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 005 649 ₫
06:50
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
+1
2 521 575 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 851 404 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 636 435 ₫
11:00
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 652 126 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 232 387 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 060 725 ₫
10:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
8 530 990 ₫
10:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
56g 30ph
3 điểm dừng
19:10
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
+1
2 520 320 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
4 153 146 ₫
08:55
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
3 088 969 ₫
10:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
27g
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 975 208 ₫
11:20
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 878 864 ₫
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 721 481 ₫
11:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 872 431 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
11:00
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
4 115 801 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 459 909 ₫
12:45
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 559 862 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
+1
3 756 473 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 956 378 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
09:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
8 268 947 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 545 112 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
+1
3 071 395 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
7 693 080 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
5 109 681 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 413 306 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
+1
6 652 440 ₫