09:20
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 6 Thá
+1
12 921 701 ₫
09:20
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
17 184 372 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
2 192 374 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
2 602 542 ₫
11:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
+1
2 938 961 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
8 531 932 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
9 086 458 ₫
11:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
10 960 615 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
11 654 480 ₫
11:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
10:25
Don Mueang (DMK)
T7, 7 Thá
+1
15 594 539 ₫
09:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
08:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
17 602 385 ₫
12:25
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
4 573 356 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:00
Skopje (SKP)
T5, 5 Thá
1 511 690 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
18:25
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
2 457 869 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 527 224 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
2 859 564 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
3 903 342 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Nicosia (ECN)
T6, 6 Thá
+1
4 595 952 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T6, 6 Thá
+1
7 698 415 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
9 780 637 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
34g
3 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
12 904 441 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
13 342 853 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
27g 15ph
4 điểm dừng
18:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
+1
13 712 223 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
27g
4 điểm dừng
18:30
Strigino (GOJ)
T6, 6 Thá
+1
15 013 338 ₫
13:30
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
23:50
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
15 858 465 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
5 028 087 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Yulemiste (TLL)
T6, 6 Thá
+1
5 067 943 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:40
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
+1
5 249 647 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
28g 35ph
4 điểm dừng
23:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 6 Thá
+1
13 662 325 ₫
17:10
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
13 902 087 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 Thá
+1
2 456 300 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
14g
2 điểm dừng
07:45
Rinas (TIA)
T6, 6 Thá
+1
2 681 312 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 602 699 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 6 Thá
+1
3 678 330 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
+1
4 376 275 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
+1
4 624 823 ₫
19:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
+1
4 937 392 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
18:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 6 Thá
+1
6 660 286 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
+1
7 979 915 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
8 264 240 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
9 235 525 ₫
17:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
10 088 812 ₫
17:55
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:00
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
2 794 602 ₫
17:55
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
39g
1 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
T7, 7 Thá
+1
3 345 677 ₫
17:55
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
5 708 771 ₫
19:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
42g
1 điểm dừng
15:40
Pashkovskii (KRR)
T7, 7 Thá
+1
8 478 582 ₫
19:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 519 379 ₫
20:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:10
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
2 190 177 ₫
20:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
+1
2 761 337 ₫
22:45
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
2 925 153 ₫