16:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 21 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:35
Lạc Dương (LYA)
T4, 21 Thá
2 759 658 ₫
06:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 22 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Lạc Dương (LYA)
T5, 22 Thá
5 143 752 ₫
17:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:40
Lạc Dương (LYA)
T5, 22 Thá
2 912 573 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Lạc Dương (LYA)
T7, 24 Thá
+1
7 049 402 ₫
23:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Lạc Dương (LYA)
T6, 23 Thá
+1
31 021 058 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
23:50
Lạc Dương (LYA)
T7, 24 Thá
+1
15 197 976 ₫
06:50
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Lạc Dương (LYA)
T6, 23 Thá
3 449 182 ₫
13:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Lạc Dương (LYA)
T6, 23 Thá
6 644 131 ₫
15:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Lạc Dương (LYA)
T7, 24 Thá
+1
25 534 889 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
CN, 25 Thá
+1
19 633 442 ₫
02:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Lạc Dương (LYA)
T7, 24 Thá
4 968 010 ₫
12:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Lạc Dương (LYA)
CN, 25 Thá
+1
5 953 044 ₫
21:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 26 Thá
+1
29 594 792 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 26 Thá
+1
48 525 264 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 25 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 26 Thá
+1
6 660 079 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T3, 27 Thá
+1
25 534 889 ₫
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 26 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Lạc Dương (LYA)
T2, 26 Thá
4 883 891 ₫
11:10
Kazan (KZN)
T2, 26 Thá
55g 35ph
4 điểm dừng
23:45
Lạc Dương (LYA)
T4, 28 Thá
+1
21 053 767 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T3, 27 Thá
+1
16 241 486 ₫
22:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Lạc Dương (LYA)
T3, 27 Thá
+1
6 205 087 ₫
17:50
Kazan (KZN)
T2, 26 Thá
48g 55ph
4 điểm dừng
23:45
Lạc Dương (LYA)
T4, 28 Thá
+1
20 134 715 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 26 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Lạc Dương (LYA)
T3, 27 Thá
+1
6 633 186 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
42g
5 điểm dừng
23:45
Lạc Dương (LYA)
T4, 28 Thá
+1
18 573 046 ₫
10:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 27 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Lạc Dương (LYA)
T3, 27 Thá
5 297 293 ₫
18:20
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
34g 25ph
4 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T5, 29 Thá
+1
20 271 369 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
44g 40ph
4 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T6, 30 Thá
+1
21 384 301 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Lạc Dương (LYA)
T5, 29 Thá
+1
23 173 622 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T6, 30 Thá
+1
17 076 733 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
45g 55ph
4 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 31 Thá
+1
19 428 618 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
42g 45ph
4 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 31 Thá
+1
19 251 312 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 31 Thá
+1
17 206 507 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Lạc Dương (LYA)
T7, 31 Thá
+1
19 564 021 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
50g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Lạc Dương (LYA)
CN, 1 Thá
+1
6 545 940 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 31 Thá
+1
12 387 347 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
55g
2 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 2 Thá
+1
17 671 193 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
54g 20ph
4 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 2 Thá
+1
17 786 270 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
CN, 1 Thá
+1
12 551 519 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 31 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 2 Thá
+1
31 977 635 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T2, 2 Thá
+1
16 708 049 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T3, 3 Thá
+1
10 411 963 ₫
02:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
26g
3 điểm dừng
04:45
Lạc Dương (LYA)
T3, 3 Thá
+1
8 298 675 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T5, 5 Thá
+1
12 497 107 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T6, 6 Thá
+1
12 517 434 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T6, 6 Thá
+1
10 651 811 ₫
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Lạc Dương (LYA)
T6, 6 Thá
+1
5 772 298 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 7 Thá
+1
9 340 934 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
T7, 7 Thá
+1
12 381 092 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Lạc Dương (LYA)
CN, 8 Thá
+1
12 517 434 ₫
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Lạc Dương (LYA)
CN, 8 Thá
+1
5 673 482 ₫
20:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Lạc Dương (LYA)
CN, 8 Thá
+1
7 787 708 ₫