00:35
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Niigata (KIJ)
T4, 21 Thá
9 986 142 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 21 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Niigata (KIJ)
T5, 22 Thá
+1
7 205 959 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Niigata (KIJ)
T5, 22 Thá
+1
12 495 360 ₫
18:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 Thá
49g
3 điểm dừng
18:00
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
13 464 465 ₫
23:10
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
10:20
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
11 643 797 ₫
04:20
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
33g
3 điểm dừng
12:20
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
10 904 209 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
10 712 120 ₫
17:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 Thá
20g
2 điểm dừng
14:20
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
7 633 751 ₫
20:10
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
17g 10ph
3 điểm dừng
12:20
Niigata (KIJ)
T6, 23 Thá
+1
11 186 311 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Niigata (KIJ)
T7, 24 Thá
+1
7 769 852 ₫
11:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
08:10
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
17 169 521 ₫
00:15
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
12:00
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
21 795 736 ₫
00:35
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
10:25
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
13 240 207 ₫
00:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
10:25
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
18 251 528 ₫
01:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 24 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
8 749 165 ₫
14:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 24 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
13:05
Niigata (KIJ)
CN, 25 Thá
+1
9 354 817 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Niigata (KIJ)
T2, 26 Thá
+1
12 928 720 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 25 Thá
37g 35ph
4 điểm dừng
13:55
Niigata (KIJ)
T2, 26 Thá
+1
20 321 818 ₫
05:20
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
01:35
Niigata (KIJ)
T3, 27 Thá
+1
12 539 593 ₫
06:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
03:35
Niigata (KIJ)
T3, 27 Thá
+1
8 929 190 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Niigata (KIJ)
T3, 27 Thá
+1
17 969 427 ₫
15:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Niigata (KIJ)
T3, 27 Thá
+1
5 944 854 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 26 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
13:55
Niigata (KIJ)
T4, 28 Thá
+1
14 085 274 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 27 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T5, 29 Thá
+1
13 673 876 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 28 Thá
36g 40ph
4 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T6, 30 Thá
+1
15 731 793 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 29 Thá
53g 50ph
4 điểm dừng
13:05
Niigata (KIJ)
T7, 31 Thá
+1
17 695 368 ₫
06:10
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:55
Niigata (KIJ)
T5, 29 Thá
2 022 655 ₫
00:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 30 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
13:05
Niigata (KIJ)
T7, 31 Thá
+1
15 762 107 ₫
09:55
Osaka (ITM)
T6, 30 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:00
Niigata (KIJ)
T6, 30 Thá
1 577 231 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T6, 30 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Niigata (KIJ)
CN, 1 Thá
+1
11 849 496 ₫
11:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
24g
1 điểm dừng
12:00
Niigata (KIJ)
T7, 31 Thá
+1
8 479 127 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
CN, 1 Thá
+1
18 391 960 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
38g 35ph
4 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T2, 2 Thá
+1
16 309 297 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Niigata (KIJ)
T2, 2 Thá
+1
7 708 297 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
13:05
Niigata (KIJ)
T2, 2 Thá
+1
11 021 442 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Niigata (KIJ)
T2, 2 Thá
+1
18 549 096 ₫
01:35
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
02:35
Niigata (KIJ)
T3, 3 Thá
1 981 824 ₫
18:50
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
01:35
Niigata (KIJ)
CN, 8 Thá
+1
11 888 471 ₫
23:15
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Niigata (KIJ)
CN, 8 Thá
+1
12 509 280 ₫
18:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
38g 15ph
4 điểm dừng
07:35
Niigata (KIJ)
T2, 9 Thá
+1
14 502 549 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
CN, 8 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
01:35
Niigata (KIJ)
T3, 10 Thá
+1
11 960 852 ₫
23:00
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T3, 10 Thá
+1
14 870 023 ₫
06:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 11 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
03:35
Niigata (KIJ)
T5, 12 Thá
+1
8 327 869 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T6, 13 Thá
+1
16 339 920 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Niigata (KIJ)
T7, 14 Thá
+1
14 471 926 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T4, 18 Thá
+1
17 699 079 ₫
07:20
Nagasaki (NGS)
T5, 19 Thá
34g
1 điểm dừng
17:20
Niigata (KIJ)
T6, 20 Thá
+1
5 346 317 ₫
23:50
Knevichi (VVO)
T5, 19 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
10:20
Niigata (KIJ)
T7, 21 Thá
+1
11 529 348 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
38g 35ph
4 điểm dừng
08:35
Niigata (KIJ)
T2, 23 Thá
+1
15 433 298 ₫
23:15
Knevichi (VVO)
T4, 25 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Niigata (KIJ)
T6, 27 Thá
+1
12 146 755 ₫