11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 251 773 ₫
09:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
2 932 071 ₫
10:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 226 133 ₫
11:20
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 975 374 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 165 042 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
12:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
5 005 381 ₫
17:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:40
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 175 931 ₫
20:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
2 997 278 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 365 536 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 408 584 ₫
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
23:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 376 298 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
8 125 158 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 320 208 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
8 349 582 ₫
04:20
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
6 902 064 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
3 692 707 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 231 578 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
8 582 553 ₫
08:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 515 574 ₫
06:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
61g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
2 924 158 ₫
07:45
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 522 221 ₫
10:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 638 326 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
2 465 814 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
4 004 495 ₫
11:40
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
943 910 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
3 663 269 ₫
14:35
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
2 771 904 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
7 680 109 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 310 458 ₫
23:35
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
6 143 960 ₫
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
23:35
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 578 881 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:35
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
8 012 472 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
3 298 620 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
6 196 822 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
4 158 648 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
4 029 501 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
6 205 368 ₫
07:30
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
06:15
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
8 547 101 ₫
07:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
1 364 269 ₫
07:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
1 443 087 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
7 968 790 ₫
10:05
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
3 611 990 ₫
16:35
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
5 693 213 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
30g
2 điểm dừng
20:35
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
7 619 651 ₫
16:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
1 249 367 ₫
18:45
Thessaloniki (SKG)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
1 351 925 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
3 539 820 ₫
18:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
3 304 001 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
1 338 630 ₫
20:35
Keln-Bonn (CGN)
T5, 5 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
2 621 233 ₫