16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
19:55
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
3 787 756 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
1 456 927 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
8 010 235 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g
2 điểm dừng
07:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
8 569 710 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 739 701 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
23:35
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
6 168 549 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
7 645 844 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
7 951 359 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
16:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
7 293 546 ₫
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
4 090 407 ₫
08:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:15
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 599 183 ₫
09:00
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 374 355 ₫
07:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 070 749 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 443 414 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 269 334 ₫
09:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
2 947 906 ₫
10:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 243 556 ₫
11:20
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 996 843 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
3 182 135 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
12:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
5 032 413 ₫
17:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:40
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 182 281 ₫
20:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
+1
3 013 465 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 372 910 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 416 192 ₫
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
23:35
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
1 383 731 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
8 169 039 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 359 741 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g
2 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
8 394 675 ₫
04:20
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
6 939 339 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
3 712 650 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 270 633 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
8 628 904 ₫
08:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 523 759 ₫
06:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
61g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
2 939 950 ₫
07:45
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 530 442 ₫
10:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
7 679 578 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
2 479 131 ₫
12:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
4 026 122 ₫
11:40
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:15
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
949 008 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
3 683 053 ₫
14:35
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
2 786 874 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
7 721 586 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 317 536 ₫
23:35
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
+1
6 177 142 ₫
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
23:35
Rhodes (RHO)
T4, 4 Thá
1 587 408 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
23:35
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
8 055 744 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
3 316 435 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
19:55
Rhodes (RHO)
T6, 6 Thá
+1
6 230 289 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
19:35
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
4 181 107 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Rhodes (RHO)
T5, 5 Thá
4 051 263 ₫