17:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 5 Thá
+1
11 174 329 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 5 Thá
+1
6 954 025 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Sán Đầu (SWA)
T5, 5 Thá
+1
8 218 735 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Sán Đầu (SWA)
T5, 5 Thá
+1
9 751 765 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
9 391 182 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
9 218 265 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
24g
3 điểm dừng
15:00
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
12 391 652 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
12 332 653 ₫
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
28g
2 điểm dừng
23:45
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
12 351 169 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
11g
1 điểm dừng
10:10
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
6 619 488 ₫
22:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
7 599 561 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
+1
13 729 798 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
14:05
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
+1
10 797 427 ₫
20:05
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:30
Sán Đầu (SWA)
T6, 6 Thá
1 955 437 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
+1
9 796 328 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
21:05
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
+1
7 295 465 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
+1
9 467 441 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
+1
7 826 142 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T7, 7 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Sán Đầu (SWA)
CN, 8 Thá
+1
9 033 422 ₫
14:55
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 7 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:05
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
3 427 271 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:40
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
2 627 334 ₫
21:25
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:05
Sán Đầu (SWA)
T7, 7 Thá
2 189 863 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
11g
1 điểm dừng
10:10
Sán Đầu (SWA)
CN, 8 Thá
+1
6 619 488 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Sán Đầu (SWA)
T2, 9 Thá
+1
8 892 829 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
20:55
Sán Đầu (SWA)
T2, 9 Thá
+1
12 425 545 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
+1
7 420 367 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Sán Đầu (SWA)
T2, 9 Thá
+1
7 775 930 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
+1
6 230 347 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Sán Đầu (SWA)
T2, 9 Thá
+1
8 834 458 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T2, 9 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
+1
9 033 422 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
15g
1 điểm dừng
14:00
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
+1
6 619 488 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
+1
11 357 289 ₫
08:40
Baiyun (CAN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
1 490 978 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
8 784 560 ₫
22:00
Baiyun (CAN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:10
Sán Đầu (SWA)
T3, 10 Thá
2 432 136 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
11 521 418 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
17g
1 điểm dừng
17:40
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
8 044 877 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
6 983 524 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
6 526 597 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
6 948 690 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
+1
8 353 052 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
9 353 523 ₫
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:55
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
3 622 784 ₫
17:25
Phuket (HKT)
T4, 11 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
3 730 739 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
14g
1 điểm dừng
09:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
8 253 884 ₫
20:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:25
Sán Đầu (SWA)
T4, 11 Thá
1 896 438 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
18:50
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
9 737 016 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
+1
8 435 901 ₫
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:55
Sán Đầu (SWA)
T5, 12 Thá
3 099 325 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T5, 12 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sán Đầu (SWA)
T6, 13 Thá
+1
7 129 766 ₫