22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
1 972 477 ₫
23:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
1 762 562 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
1 298 378 ₫
23:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:35
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
6 399 234 ₫
23:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 5ph
Bay thẳng
07:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
+1
5 186 220 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 101 282 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 598 457 ₫
00:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
5 862 750 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
10 270 673 ₫
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
1 272 252 ₫
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 108 573 ₫
07:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 824 291 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
12 965 247 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
19 381 797 ₫
10:40
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
5 213 561 ₫
11:05
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
4 712 923 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
8 985 965 ₫
14:15
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
5 228 750 ₫
14:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
12 135 913 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
12 273 832 ₫
15:55
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
11 592 746 ₫
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
10 556 534 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 17 thá
+1
10 826 599 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 027 037 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
9 317 091 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
16 927 821 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
11 016 465 ₫
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 906 191 ₫
22:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
4 091 379 ₫
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
1 933 593 ₫
23:00
Tế Nam (TNA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
3 015 068 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
+1
2 019 868 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
9 983 899 ₫
01:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
1 371 894 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 992 770 ₫
01:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
1 201 774 ₫
02:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
5 273 710 ₫
07:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
25g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 787 411 ₫
07:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:10
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
6 399 234 ₫
08:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
8 944 347 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 674 403 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
10 634 000 ₫
12:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
5 253 357 ₫
13:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
13 259 615 ₫
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
61g
2 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T6, 18 thá
+1
14 335 622 ₫
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
2 241 327 ₫
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
2 241 327 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
7 148 976 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
6 212 407 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g
2 điểm dừng
15:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá
+1
12 356 765 ₫