Chuyến bay đến Ôn Châu

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Ôn Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Shenzhen Airlines
ZH 9961
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
1 972 477 ₫
Hainan Airlines
HU 7227
23:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
1 762 562 ₫
Juneyao Airlines
HO 1073
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
1 298 378 ₫
Hainan Airlines
HU 7769
23:40
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:35
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
6 399 234 ₫
Urumqi Air
UQ 2543
23:55
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
7g 5ph
Bay thẳng
07:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá +1
5 186 220 ₫
Hainan Airlines
HU 7291
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 101 282 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 598 457 ₫
China United Airlines
KN 5978
00:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
5 862 750 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
10 270 673 ₫
Air China
CA 8567
01:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
1 272 252 ₫
China United Airlines
KN 5915
02:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 108 573 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8415
07:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:05
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
2 824 291 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
12 965 247 ₫
S7 Airlines
S7 2510
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
19 381 797 ₫
Spring Airlines
9C 8866
10:40
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
5 213 561 ₫
Spring Airlines
9C 6928
11:05
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
4 712 923 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
8 985 965 ₫
China Eastern
MU 2470
14:15
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:35
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
5 228 750 ₫
Belavia
B2 955
14:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
12 135 913 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
12 273 832 ₫
AJet
VF 36
15:55
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
46g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
11 592 746 ₫
China Southern Airlines
CZ 5098
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
10:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
10 556 534 ₫
Belavia
B2 977
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 17 thá +1
10 826 599 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 027 037 ₫
China Southern Airlines
CZ 656
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
9 317 091 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
16 927 821 ₫
Pobeda
DP 6830
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
11 016 465 ₫
Uzbekistan Airways
HY 421
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 906 191 ₫
China Eastern
MU 5398
22:45
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
4 091 379 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9961
22:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
1 933 593 ₫
China Eastern
MU 5578
23:00
Tế Nam (TNA)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
3 015 068 ₫
Hainan Airlines
HU 7291
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá +1
2 019 868 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
9 983 899 ₫
Shanghai Airlines
FM 9525
01:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
1 371 894 ₫
Centrum Air
C6 557
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
11:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 992 770 ₫
Air China
CA 8567 Giá tốt nhất
01:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
1 201 774 ₫
Hainan Airlines
HU 7819
02:00
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
6g 55ph
Bay thẳng
08:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
5 273 710 ₫
Centrum Air
C6 207
07:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
25g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 787 411 ₫
Hainan Airlines
HU 7771
07:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
09:10
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
6 399 234 ₫
Loong Air
GJ 8766
08:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
8 944 347 ₫
S7 Airlines
S7 2510
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 674 403 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
10 634 000 ₫
China United Airlines
KN 5956
12:05
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T3, 15 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
5 253 357 ₫
Grant Aviation
GS 7942
13:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
13 259 615 ₫
S7 Airlines
S7 2514
13:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T3, 15 thá
61g
2 điểm dừng
02:45
Ôn Châu (WNZ)
T6, 18 thá +1
14 335 622 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 8955
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
2 241 327 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9117
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 15 thá
2 241 327 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
7 148 976 ₫
China Eastern
MU 6038
15:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
6 212 407 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g
2 điểm dừng
15:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 16 thá +1
12 356 765 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1201774 ₫ · cao nhất: 5862750 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1298378 ₫ 14.09.2026 — 5862750 ₫ 15.09.2026 — 1201774 ₫ 16.09.2026 — 1719424 ₫ 17.09.2026 — 1719424 ₫ 18.09.2026 — 1719424 ₫ 19.09.2026 — 1839115 ₫ 20.09.2026 — 1307795 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1722766 ₫ 24.09.2026 — 2153837 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3707090 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1298378 ₫
14
placeholder
5862750 ₫
15
Giá tốt
1201774 ₫
16
placeholder
1719424 ₫
17
placeholder
1719424 ₫
18
placeholder
1719424 ₫
19
placeholder
1839115 ₫
20
placeholder
1307795 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1722766 ₫
24
placeholder
2153837 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
3707090 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Ôn Châu

Air China
Giá từ
₫1 201 774
Juneyao Airlines
Giá từ
₫1 298 378
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫1 610 669
Shanghai Airlines
Giá từ
₫1 611 580
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 710 007
China United Airlines
Giá từ
₫2 064 828
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 348 259
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 839 784
China Eastern
Giá từ
₫3 015 068
Xiamen Airlines
Giá từ
₫4 356 279
Urumqi Air
Giá từ
₫4 724 771
VietJet Air
Giá từ
₫5 479 373
Spring Airlines
Giá từ
₫5 501 853
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫5 636 430
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫6 175 952
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫6 679 628
S7 Airlines
Giá từ
₫7 493 469
Rossiya
Giá từ
₫7 729 206
Grant Aviation
Giá từ
₫7 808 494
Pobeda
Giá từ
₫8 291 208

Điểm đến phổ biến đến Ôn Châu

SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 155 599
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 607 024
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 684 793
CSX
Trường Sa (Changsha) — Ôn Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫1 820 584
SZX
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 133 483
CGO
Trịnh Châu — Ôn Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 218 543
CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 521 113
TAO
Thanh Đảo — Ôn Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 613 160
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
WNZ
từ
₫2 781 761

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Ôn Châu do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Hainan Airlines, S7 Airlines, China Eastern, China United Airlines, Shenzhen Airlines, Shanghai Airlines, Победа, Air China, Белавиа, Spring Airlines, Beijing Capital Airlines, Уральские авиалинии, Аэрофлот, Juneyao Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay ZH9961), do Shenzhen Airlines khai thác, đến Ôn Châu lúc 00:40.
Vé rẻ nhất đến Ôn Châu từ Thượng Hải có giá ₫1 201 774 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay CA8567, do Air China khai thác.