07:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2 063 181 ₫
02:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2 446 822 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2 170 486 ₫
08:05
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4 571 727 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
1 478 539 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
12 937 769 ₫
15:20
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
5 427 640 ₫
15:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
4 797 417 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
12 742 466 ₫
20:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
3 169 157 ₫
16:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 119 777 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
7 448 721 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
11 238 605 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
8 274 880 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
8 418 904 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
6 838 440 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
9 592 618 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
6 731 134 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
8 005 508 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
+1
8 190 998 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
14 421 689 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
18:00
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 936 566 ₫
06:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 550 582 ₫
06:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 551 849 ₫
02:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2 607 622 ₫
07:55
Urumqi (URC)
T4, 4 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 764 877 ₫
08:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
1 972 651 ₫
03:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 192 580 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
1 478 539 ₫
11:55
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
3 006 774 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 104 394 ₫
08:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 449 291 ₫
08:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:40
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
3 351 798 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
5 399 468 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
10 896 746 ₫
18:00
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
2 993 796 ₫
17:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 986 262 ₫
21:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:40
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2 364 206 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
8 638 263 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 866 928 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 958 027 ₫
15:35
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
58g 45ph
2 điểm dừng
09:20
Ôn Châu (WNZ)
T7, 7 Thá
+1
13 087 807 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 977 336 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 615 915 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
8 181 185 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 368 068 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 601 925 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
6 880 539 ₫
21:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
+1
3 593 315 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
+1
10 314 637 ₫