13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
3 392 813 ₫
16:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T2, 2 Thá
821 391 ₫
16:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T2, 2 Thá
821 391 ₫
16:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Zakynthos (ZTH)
T2, 2 Thá
1 668 242 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
6 793 901 ₫
10:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
3 980 931 ₫
14:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
5 310 560 ₫
17:15
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
3 642 636 ₫
18:10
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
3 679 552 ₫
18:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
2 749 321 ₫
20:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
16:10
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
+1
4 814 733 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
6 829 226 ₫
07:45
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
3 964 700 ₫
09:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:30
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
1 524 713 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
+1
8 690 007 ₫
15:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
+1
3 442 141 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
18:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 4 Thá
859 899 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
+1
2 275 772 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
3 945 606 ₫
17:15
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Zakynthos (ZTH)
T6, 6 Thá
+1
4 915 935 ₫
16:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 5 Thá
901 907 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
60g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
3 293 203 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
7 852 067 ₫
10:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
11:30
Zakynthos (ZTH)
T6, 6 Thá
2 222 625 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
53g 45ph
3 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
8 369 534 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
7 842 838 ₫
20:40
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
5 442 632 ₫
23:40
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
17:55
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
4 547 407 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
3 577 396 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
4 856 424 ₫
15:25
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
2 986 414 ₫
17:00
Weeze (NRN)
T7, 7 Thá
22g
2 điểm dừng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
3 776 617 ₫
19:45
Frederik Shopen (WAW)
T7, 7 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
18:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
3 738 110 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T7, 7 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
+1
4 536 269 ₫
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
4 026 122 ₫
15:00
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 8 Thá
1 281 256 ₫
18:25
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Zakynthos (ZTH)
T2, 9 Thá
+1
3 637 862 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 11 Thá
+1
5 104 655 ₫
16:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Zakynthos (ZTH)
T2, 9 Thá
1 313 717 ₫
06:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Zakynthos (ZTH)
T4, 11 Thá
+1
3 871 454 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 10 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 11 Thá
+1
3 747 975 ₫
15:20
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T4, 11 Thá
+1
4 854 832 ₫
20:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 10 Thá
20g
1 điểm dừng
16:10
Zakynthos (ZTH)
T4, 11 Thá
+1
4 915 617 ₫
04:45
Kutaisi (KUT)
T4, 11 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
3 673 824 ₫
13:15
Brandenburg (BER)
T4, 11 Thá
23g
2 điểm dừng
13:15
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
4 011 482 ₫
13:15
Brandenburg (BER)
T4, 11 Thá
23g
2 điểm dừng
13:15
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
4 113 321 ₫
16:10
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
6 545 988 ₫
14:45
Brandenburg (BER)
T4, 11 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
3 345 077 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 11 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
4 501 580 ₫
21:05
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Zakynthos (ZTH)
T5, 12 Thá
+1
5 574 067 ₫