16:30
Laishan (YNT)
T4, 21 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
+1
8 835 775 ₫
04:40
Laishan (YNT)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
8 834 847 ₫
07:15
Laishan (YNT)
T6, 23 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
11 207 963 ₫
20:15
Laishan (YNT)
T7, 24 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
8 507 275 ₫
21:05
Laishan (YNT)
T7, 24 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
9 043 639 ₫
04:00
Laishan (YNT)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Incheon (ICN)
CN, 25 Thá
2 924 018 ₫
10:00
Laishan (YNT)
CN, 25 Thá
61g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
16 218 666 ₫
20:05
Laishan (YNT)
CN, 25 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
12 437 517 ₫
22:35
Laishan (YNT)
CN, 25 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
11 273 849 ₫
03:30
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Incheon (ICN)
T2, 26 Thá
1 849 744 ₫
09:00
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Incheon (ICN)
T2, 26 Thá
2 270 731 ₫
10:05
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
2 722 959 ₫
14:55
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
14 729 282 ₫
17:40
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
12 913 872 ₫
22:20
Laishan (YNT)
T2, 26 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
+1
5 077 516 ₫
07:30
Laishan (YNT)
T3, 27 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T3, 27 Thá
5 513 041 ₫
17:40
Laishan (YNT)
T3, 27 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
12 889 127 ₫
22:20
Laishan (YNT)
T3, 27 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T5, 29 Thá
+1
10 238 549 ₫
09:45
Laishan (YNT)
T4, 28 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
11 808 666 ₫
09:45
Laishan (YNT)
T5, 29 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
+1
14 175 286 ₫
14:55
Laishan (YNT)
T5, 29 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
14:40
Domodedovo (DME)
T6, 30 Thá
+1
11 536 154 ₫
02:30
Laishan (YNT)
T6, 30 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
+1
15 354 421 ₫
04:00
Laishan (YNT)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
1 570 736 ₫
04:00
Laishan (YNT)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
1 570 736 ₫
22:20
Laishan (YNT)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 850 078 ₫
18:45
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 913 922 ₫
18:45
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 584 643 ₫
02:00
Laishan (YNT)
T6, 6 Thá
30g
2 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
13 690 889 ₫
04:00
Laishan (YNT)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Incheon (ICN)
CN, 8 Thá
2 366 311 ₫
21:10
Laishan (YNT)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
2 971 035 ₫
17:55
Laishan (YNT)
T4, 11 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
7 029 955 ₫
13:45
Laishan (YNT)
T5, 12 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
6 894 472 ₫
07:30
Laishan (YNT)
T7, 14 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Domodedovo (DME)
CN, 15 Thá
+1
10 122 553 ₫
09:00
Laishan (YNT)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Incheon (ICN)
T6, 20 Thá
1 339 054 ₫
14:55
Laishan (YNT)
T6, 20 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 21 Thá
+1
12 518 250 ₫
14:55
Laishan (YNT)
T2, 23 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
9 345 537 ₫
18:45
Laishan (YNT)
T3, 24 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 26 Thá
+1
8 774 220 ₫
02:30
Laishan (YNT)
T6, 27 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T7, 28 Thá
+1
10 137 401 ₫
09:35
Laishan (YNT)
CN, 29 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
05:30
Domodedovo (DME)
T2, 30 Thá
+1
8 817 834 ₫
15:35
Laishan (YNT)
T4, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
+1
8 899 805 ₫
11:55
Laishan (YNT)
T7, 5 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 Thá
+1
9 729 715 ₫
15:35
Laishan (YNT)
T2, 7 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
+1
8 899 805 ₫
10:05
Laishan (YNT)
T3, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
3 067 543 ₫
10:05
Laishan (YNT)
T4, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 9 Thá
3 067 543 ₫
15:35
Laishan (YNT)
T2, 14 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
+1
8 899 805 ₫
15:35
Laishan (YNT)
T5, 17 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 Thá
+1
8 899 805 ₫
15:35
Laishan (YNT)
T6, 18 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
+1
9 084 779 ₫
10:00
Laishan (YNT)
T6, 25 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 Thá
9 746 109 ₫
11:55
Laishan (YNT)
T6, 25 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Tashkent (TAS)
T7, 26 Thá
+1
6 798 582 ₫
22:20
Laishan (YNT)
T6, 25 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 Thá
+1
9 592 994 ₫