Chuyến bay từ Melbourne (Tullamarin)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Melbourne (Tullamarin)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Batik Air Malaysia
OD 0178
21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
6g 25ph
Bay thẳng
03:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá +1
5 406 465 ₫
Qantas Airways
QF 1260
21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
03:10
Uluru, Ers-Rok (AYQ)
CN, 13 thá +1
20 361 808 ₫
Virgin Australia
VA 211
21:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:35
Adelaide (ADL)
T7, 12 thá
3 606 234 ₫
Virgin Australia
VA 677
21:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:40
Perth (PER)
CN, 13 thá +1
6 379 488 ₫
Juneyao Airlines
HO 1656
22:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 498 086 ₫
Virgin Australia
VA 259
22:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:50
Canberra (CBR)
T7, 12 thá
12 035 057 ₫
Virgin Australia
VA 833
00:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
23:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
31 231 545 ₫
Virgin Australia
VA 833
00:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
23:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
31 231 545 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
13 461 936 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 106 872 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 106 872 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
15 012 455 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
17 139 863 ₫
Xiamen Airlines
MF 804
01:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
7 954 614 ₫
Xiamen Airlines
MF 804
01:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
17 148 672 ₫
Virgin Australia
VA 267
02:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:15
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 210 402 ₫
Air Jamaica Express
JQ 3975
03:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá +1
33 918 221 ₫
Air Jamaica Express
JQ 17
04:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
8g 50ph
Bay thẳng
13:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
14 064 342 ₫
Air Jamaica Express
JQ 608
04:55
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá +1
35 220 548 ₫
Virgin Australia
VA 853
05:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
3 188 529 ₫
SriLankan Airlines
UL 605
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
10g 45ph
Bay thẳng
16:55
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
15 628 228 ₫
SriLankan Airlines
UL 605
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
28 961 055 ₫
SriLankan Airlines
UL 605
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
35 617 595 ₫
Virgin Australia
VA 281
07:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 238 957 ₫
Virgin Australia
VA 877
08:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
00:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá +1
44 114 466 ₫
Virgin Australia
VA 879
08:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Townsville (TSV)
T2, 14 thá +1
7 535 999 ₫
Air China
CA 166
09:40
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
19 843 551 ₫
Hainan Airlines
HU 484
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 532 961 ₫
Hainan Airlines
HU 484
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
12 896 895 ₫
Hainan Airlines
HU 484
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
13 934 322 ₫
Hainan Airlines
HU 484
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
16 424 752 ₫
Virgin Australia
VA 891
10:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
03:00
Sunshine Coast, Sanshain Kost (MCY)
T2, 14 thá +1
5 284 039 ₫
Air Jamaica Express
JQ 612
10:55
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
41 534 723 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 812
11:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 183 486 ₫
Tigerair
TR 39
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
6 570 266 ₫
Tigerair
TR 039
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 631 934 ₫
Tigerair
TR 39
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá +1
16 714 867 ₫
Virgin Australia
VA 359
11:40
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:40
Queenstown, Kvinstaun (ZQN)
T2, 14 thá +1
10 895 255 ₫
Air India
AI 309
15:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
16 288 353 ₫
Air Jamaica Express
JQ 602
20:00
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
8 330 093 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 219
20:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
06:45
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
T3, 15 thá +1
12 021 083 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 219
20:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
21 058 691 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 386
21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 660 004 ₫
Air Jamaica Express
JQ 776
21:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Coober Pedy (CPD)
T2, 14 thá +1
14 861 778 ₫
Virgin Australia
VA 827
23:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
03:00
Sunshine Coast, Sanshain Kost (MCY)
T2, 14 thá +1
3 754 481 ₫
China Southern Airlines
CZ 322
00:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
17 841 910 ₫
Vietnam Airlines
VN 780
00:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá +1
25 128 197 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
14 429 188 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
14 429 188 ₫
China Eastern
MU 738
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
38g
1 điểm dừng
15:00
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
15 607 570 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1253721 ₫ · cao nhất: 2278085 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1532900 ₫ 15.09.2026 — 1587277 ₫ 16.09.2026 — 1569050 ₫ 17.09.2026 — 1253721 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2278085 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1396804 ₫ 23.09.2026 — 2135306 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1456042 ₫ 30.09.2026 — 1426879 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1532900 ₫
15
placeholder
1587277 ₫
16
placeholder
1569050 ₫
17
Giá tốt
1253721 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2278085 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
1396804 ₫
23
placeholder
2135306 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1456042 ₫
30
placeholder
1426879 ₫

Các hãng hàng không bay từ Melbourne (Tullamarin)

Air Jamaica Express
Giá từ
₫826 903
Qantas Airways
Giá từ
₫831 460
Virgin Australia
Giá từ
₫1 444 802
Tigerair
Giá từ
₫3 666 079
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫4 068 595
Fiji Airways
Giá từ
₫4 280 637
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫4 547 056
VietJet Air
Giá từ
₫5 437 147
Air New Zealand
Giá từ
₫5 771 007
China Southern Airlines
Giá từ
₫6 706 361
Garuda Indonesia
Giá từ
₫6 714 563
Qatar Airways
Giá từ
₫6 847 318
China Eastern
Giá từ
₫7 188 468
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫7 267 149
Hainan Airlines
Giá từ
₫7 532 961
Xiamen Airlines
Giá từ
₫7 671 183
Royal Brunei
Giá từ
₫8 276 627
Juneyao Airlines
Giá từ
₫8 453 430
Sichuan Airlines
Giá từ
₫8 547 603
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫8 762 683

Điểm đến phổ biến từ Melbourne

MEL
ADL
từ
₫722 097
MEL
SYD
từ
₫826 903
MEL
HBA
từ
₫827 511
MEL
LST
từ
₫856 067
MEL
OOL
từ
₫940 519
MEL
CBR
từ
₫1 123 398
MEL
Melbourne — Newcastle
Úc → Úc
NTL
từ
₫1 145 878
MEL
BNE
từ
₫1 312 048
MEL
CNS
từ
₫1 536 849

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Úc

Tất cả các gói

yesgo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

yesgo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

yesgo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

yesgo

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

yesgo

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Melbourne do các hãng hàng không sau khai thác: Air Jamaica Express, Virgin Australia, China Eastern, Tigerair, Sichuan Airlines, Qantas Airways, Xiamen Airlines, Srilankan Airlines, Hainan Airlines, VietJet Air, Air China, Air India, Dinar Lineas Aereas, Beijing Capital Airlines, Hong Kong Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay OD0178), do Batik Air Malaysia khai thác, khởi hành từ Melbourne lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Melbourne đi Sydney có giá ₫831 460 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay QF448, do Qantas Airways khai thác.
Các chuyến bay từ Melbourne khởi hành từ những sân bay sau: Avalon (AVV), Melbourne Essendon (MEB).