21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
6g 25ph
Bay thẳng
03:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
5 406 465 ₫
21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
03:10
Uluru, Ers-Rok (AYQ)
CN, 13 thá
+1
20 361 808 ₫
21:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:35
Adelaide (ADL)
T7, 12 thá
3 606 234 ₫
21:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:40
Perth (PER)
CN, 13 thá
+1
6 379 488 ₫
22:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 498 086 ₫
22:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:50
Canberra (CBR)
T7, 12 thá
12 035 057 ₫
00:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
23:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
31 231 545 ₫
00:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g
3 điểm dừng
23:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
+1
31 231 545 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
13 461 936 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
14 106 872 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
14 106 872 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
59g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
15 012 455 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
17 139 863 ₫
01:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
7 954 614 ₫
01:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá
+1
17 148 672 ₫
02:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:15
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 210 402 ₫
03:25
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
33 918 221 ₫
04:50
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
8g 50ph
Bay thẳng
13:40
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
14 064 342 ₫
04:55
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
+1
35 220 548 ₫
05:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Gold Coast (OOL)
CN, 13 thá
3 188 529 ₫
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
10g 45ph
Bay thẳng
16:55
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
15 628 228 ₫
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
17:40
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
28 961 055 ₫
06:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
35 617 595 ₫
07:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Canberra (CBR)
CN, 13 thá
8 238 957 ₫
08:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
00:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T3, 15 thá
+1
44 114 466 ₫
08:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Townsville (TSV)
T2, 14 thá
+1
7 535 999 ₫
09:40
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
19 843 551 ₫
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
7 532 961 ₫
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
12 896 895 ₫
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
13 934 322 ₫
09:45
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
16 424 752 ₫
10:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
03:00
Sunshine Coast, Sanshain Kost (MCY)
T2, 14 thá
+1
5 284 039 ₫
10:55
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
+1
41 534 723 ₫
11:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
31g 30ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
15 183 486 ₫
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
6 570 266 ₫
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
6 631 934 ₫
11:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
16 714 867 ₫
11:40
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
01:40
Queenstown, Kvinstaun (ZQN)
T2, 14 thá
+1
10 895 255 ₫
15:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
16 288 353 ₫
20:00
Melbourne, Avalon (AVV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
8 330 093 ₫
20:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
06:45
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
T3, 15 thá
+1
12 021 083 ₫
20:15
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
21 058 691 ₫
21:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 660 004 ₫
21:05
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Coober Pedy (CPD)
T2, 14 thá
+1
14 861 778 ₫
23:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
03:00
Sunshine Coast, Sanshain Kost (MCY)
T2, 14 thá
+1
3 754 481 ₫
00:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
17 841 910 ₫
00:35
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
05:20
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 16 thá
+1
25 128 197 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 429 188 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 429 188 ₫
01:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
38g
1 điểm dừng
15:00
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
15 607 570 ₫