19:20
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:30
Gold Coast (OOL)
T7, 31 Thá
4 449 388 ₫
19:50
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:10
Hobart (HBA)
T7, 31 Thá
2 134 471 ₫
12:20
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Bairon (BNK)
CN, 1 Thá
+1
4 109 184 ₫
21:10
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
+1
8 347 575 ₫
13:15
Avalon (AVV)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Brisbane (BNE)
T7, 31 Thá
2 062 230 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
3 321 208 ₫
13:40
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
15 337 515 ₫
13:40
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
15 346 744 ₫
13:40
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
18 682 273 ₫
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
19:30
Changi (SIN)
T7, 31 Thá
7 376 927 ₫
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
+1
7 902 668 ₫
22:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
12:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
+1
14 560 678 ₫
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
16 539 209 ₫
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
16 539 209 ₫
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
42g 25ph
3 điểm dừng
01:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
19 382 731 ₫
22:35
Tullamarin (MEL)
T7, 31 Thá
38g 40ph
4 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
19 526 260 ₫
01:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
9 139 687 ₫
01:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
18:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
17 909 574 ₫
07:00
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gold Coast (OOL)
CN, 1 Thá
4 121 595 ₫
07:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
2 919 264 ₫
07:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
08:45
Ers-Rok (AYQ)
CN, 1 Thá
5 285 737 ₫
07:20
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:30
Perth (PER)
CN, 1 Thá
5 916 817 ₫
07:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
19 690 793 ₫
08:50
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Canberra (CBR)
CN, 1 Thá
4 092 317 ₫
09:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
20:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
22 100 546 ₫
09:20
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
+1
11 450 148 ₫
03:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
7 025 584 ₫
11:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
+1
9 124 412 ₫
03:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
16 822 766 ₫
03:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
16 822 766 ₫
04:00
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 362 730 ₫
04:00
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 362 730 ₫
04:00
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
20 151 612 ₫
12:35
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
8 439 866 ₫
04:35
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
11:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
23 248 139 ₫
13:00
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
10 038 412 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
18:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
5 489 095 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
18:00
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
6 324 171 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
+1
9 592 869 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
+1
11 589 222 ₫
05:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
17 029 944 ₫
05:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
17 357 418 ₫
05:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
17 357 418 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
20 688 810 ₫
05:10
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
22 105 638 ₫
05:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
08:00
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
6 824 771 ₫
05:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
+1
7 096 871 ₫
05:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
+1
13 305 519 ₫
13:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
72g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Guru Ram Das (ATQ)
T4, 4 Thá
+1
13 653 361 ₫
13:25
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
72g 20ph
3 điểm dừng
08:15
Guru Ram Das (ATQ)
T4, 4 Thá
+1
14 554 632 ₫