19:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
+1
11 773 486 ₫
19:50
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:10
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
3 705 330 ₫
20:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
+1
9 617 692 ₫
20:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 445 155 ₫
20:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 445 155 ₫
20:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
+1
15 013 860 ₫
20:40
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
16 086 028 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
+1
7 509 953 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
8 018 827 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
+1
9 948 349 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
13 681 048 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
16 188 185 ₫
12:55
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
20 918 902 ₫
21:15
Avalon (AVV)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:30
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2 887 758 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Coober Pedy (CPD)
T2, 2 Thá
+1
20 642 983 ₫
22:05
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 2 Thá
+1
33 720 638 ₫
14:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
+1
9 705 528 ₫
14:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
+1
9 705 528 ₫
22:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
+1
9 882 154 ₫
14:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 599 504 ₫
14:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 599 504 ₫
22:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
21 167 451 ₫
23:55
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:30
Auckland (AKL)
T2, 2 Thá
+1
6 643 053 ₫
01:30
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
11 537 666 ₫
01:30
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
17 447 800 ₫
17:30
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
20 371 520 ₫
06:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Sanshain Kost (MCY)
T2, 2 Thá
3 696 101 ₫
06:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
7g
1 điểm dừng
11:30
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
10 567 654 ₫
22:15
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
6 238 245 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
6 815 224 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
22g
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
7 422 754 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
9 780 315 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
11 916 060 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Guru Ram Das (ATQ)
T3, 3 Thá
+1
12 806 828 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
15 260 181 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
63g 15ph
3 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
15 260 181 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
16 149 995 ₫
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
17 267 991 ₫
22:50
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
+1
1 220 789 ₫
23:45
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
03:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
+1
5 376 118 ₫
08:50
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Canberra (CBR)
T2, 2 Thá
3 242 602 ₫
01:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
+1
9 864 969 ₫
09:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
19 756 033 ₫
01:55
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
6 933 611 ₫
11:25
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
9 192 834 ₫
03:25
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
14:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
18 430 860 ₫
03:40
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:10
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
1 279 346 ₫
12:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
9 386 009 ₫
12:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
10 243 999 ₫
04:00
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 082 919 ₫