18:40
Nam Xương (KHN)
T5, 22 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 503 768 ₫
01:55
Nam Xương (KHN)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:50
Trùng Khánh (CKG)
T6, 23 Thá
3 134 596 ₫
07:00
Nam Xương (KHN)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2 338 439 ₫
11:00
Nam Xương (KHN)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
1 946 614 ₫
17:30
Nam Xương (KHN)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:05
Huntsyao (SHA)
T7, 24 Thá
1 757 738 ₫
20:20
Nam Xương (KHN)
T4, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:15
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
2 227 114 ₫
12:00
Nam Xương (KHN)
T5, 29 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 30 Thá
+1
10 168 050 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T5, 29 Thá
1 881 884 ₫
20:20
Nam Xương (KHN)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:15
Baiyun (CAN)
T7, 31 Thá
2 184 899 ₫
20:20
Nam Xương (KHN)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:15
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
2 574 534 ₫
07:55
Nam Xương (KHN)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
1 786 820 ₫
07:55
Nam Xương (KHN)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
1 786 820 ₫
21:20
Nam Xương (KHN)
T2, 2 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 517 477 ₫
13:55
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 763 805 ₫
14:30
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
13:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
12 648 771 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
1 904 086 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
8 944 106 ₫
13:55
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
11 337 895 ₫
14:45
Nam Xương (KHN)
T4, 11 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
17:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 12 Thá
+1
4 273 170 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T4, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T4, 11 Thá
1 902 835 ₫
07:35
Nam Xương (KHN)
T3, 17 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
9 605 486 ₫
07:35
Nam Xương (KHN)
T4, 18 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
9 473 523 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T4, 18 Thá
1 902 835 ₫
23:40
Nam Xương (KHN)
T4, 18 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:45
Trùng Khánh (CKG)
T5, 19 Thá
+1
2 331 247 ₫
07:30
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
9 895 368 ₫
15:45
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
9 971 356 ₫
18:10
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
+1
9 078 571 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T5, 19 Thá
4 825 102 ₫
21:20
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:10
Trùng Khánh (CKG)
T5, 19 Thá
3 279 068 ₫
23:40
Nam Xương (KHN)
T5, 19 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:45
Trùng Khánh (CKG)
T6, 20 Thá
+1
2 331 247 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T7, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T7, 21 Thá
2 628 633 ₫
07:35
Nam Xương (KHN)
T3, 24 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
7 933 430 ₫
23:40
Nam Xương (KHN)
T3, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:45
Trùng Khánh (CKG)
T4, 25 Thá
+1
2 331 247 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T5, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Huntsyao (SHA)
T5, 26 Thá
1 870 939 ₫
07:10
Nam Xương (KHN)
T6, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 27 Thá
1 880 007 ₫
07:30
Nam Xương (KHN)
T6, 27 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
6 521 236 ₫
21:55
Nam Xương (KHN)
T6, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
+1
7 219 203 ₫
19:45
Nam Xương (KHN)
CN, 6 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
+1
6 811 743 ₫
07:10
Nam Xương (KHN)
T2, 7 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
9 452 884 ₫
19:45
Nam Xương (KHN)
T2, 7 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
+1
8 572 608 ₫
21:55
Nam Xương (KHN)
T2, 7 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
+1
9 455 698 ₫
19:30
Nam Xương (KHN)
T6, 18 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Phú Quốc (PQC)
T7, 19 Thá
+1
5 053 379 ₫
07:05
Nam Xương (KHN)
T7, 19 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
+1
7 669 817 ₫
08:40
Nam Xương (KHN)
T5, 24 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 24 Thá
4 412 638 ₫
19:45
Nam Xương (KHN)
T3, 29 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 Thá
+1
6 774 218 ₫
20:20
Nam Xương (KHN)
T6, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:05
Baiyun (CAN)
T6, 1 Thá
2 997 004 ₫
07:05
Nam Xương (KHN)
T7, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
8 351 210 ₫
19:30
Nam Xương (KHN)
T7, 2 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 3 Thá
+1
8 221 748 ₫
07:05
Nam Xương (KHN)
CN, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Cam Ranh (CXR)
T2, 4 Thá
+1
4 669 373 ₫
13:55
Nam Xương (KHN)
CN, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 4 Thá
+1
9 008 837 ₫