13:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
8 879 463 ₫
16:40
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
5 188 022 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
11 364 586 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
7 169 853 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
8 198 595 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
8 669 600 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Nam Xương (KHN)
T4, 4 Thá
+1
7 161 623 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
20:40
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
13 259 053 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
9 894 910 ₫
17:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
7 444 923 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
00:50
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
7 744 999 ₫
18:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
12 567 106 ₫
22:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:35
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
2 164 155 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
16g
1 điểm dừng
14:25
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
9 744 556 ₫
22:20
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
00:55
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
9 877 184 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
5 732 147 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
+1
8 550 266 ₫
02:45
Thẩm Dương (SHE)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
3 114 396 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
10 437 136 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
5 334 895 ₫
16:40
Urumqi (URC)
T5, 5 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
4 504 938 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
11 298 430 ₫
15:10
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
13 201 760 ₫
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:40
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
2 113 510 ₫
17:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:35
Nam Xương (KHN)
T5, 5 Thá
2 483 224 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
5 702 076 ₫
20:40
Dushanbe (DYU)
T5, 5 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
12 212 269 ₫
22:50
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
14:25
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
11 818 498 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
9 000 380 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
18:25
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
6 690 618 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
+1
7 396 493 ₫
23:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
30g
2 điểm dừng
10:50
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
11 560 838 ₫
02:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:50
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
3 060 268 ₫
15:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:35
Nam Xương (KHN)
T6, 6 Thá
3 046 974 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
8 208 724 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:50
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
9 982 591 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
5 635 920 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
+1
7 886 174 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
11 781 780 ₫
16:40
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
5 207 964 ₫
21:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Nam Xương (KHN)
T7, 7 Thá
1 841 289 ₫
22:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:35
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
2 326 222 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Nam Xương (KHN)
T2, 9 Thá
+1
13 295 771 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
5 685 300 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
11 353 824 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
18:25
Nam Xương (KHN)
CN, 8 Thá
+1
10 544 125 ₫
10:30
Dushanbe (DYU)
CN, 8 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Nam Xương (KHN)
T2, 9 Thá
+1
10 956 571 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Nam Xương (KHN)
T3, 10 Thá
+1
8 612 307 ₫
16:40
Urumqi (URC)
CN, 8 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:55
Nam Xương (KHN)
T2, 9 Thá
+1
4 869 587 ₫
22:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:35
Nam Xương (KHN)
T2, 9 Thá
+1
2 731 704 ₫