Chuyến bay từ Sydney (Kingsford Smit)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Sydney (Kingsford Smit)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Jamaica Express
JQ 456
21:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:20
Ballina, Bairon (BNK)
T7, 12 thá
1 179 902 ₫
Virgin Australia
VA 505
21:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:30
Gold Coast (OOL)
T7, 12 thá
2 217 935 ₫
Air Jamaica Express
JQ 745
21:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:10
Launceston (LST)
T7, 12 thá
2 368 613 ₫
Emirates
EK 8766
21:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Christchurch (CHC)
CN, 13 thá +1
9 268 485 ₫
Emirates
EK 412
21:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:55
Christchurch (CHC)
CN, 13 thá +1
11 878 304 ₫
Air Jamaica Express
JQ 603
22:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:45
Melbourne, Avalon (AVV)
T7, 12 thá
1 555 380 ₫
Air Jamaica Express
JQ 603
22:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:45
Melbourne, Avalon (AVV)
T7, 12 thá
1 555 380 ₫
Air Jamaica Express
JQ 119
23:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
03:10
Nadi (NAN)
CN, 13 thá +1
6 181 117 ₫
United Airlines
UA 842
23:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
13g 40ph
Bay thẳng
13:10
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá +1
15 661 037 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá +1
4 876 967 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 0223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
14g
1 điểm dừng
13:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá +1
5 904 672 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá +1
6 990 097 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá +1
7 952 792 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
9 383 620 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
53g 5ph
3 điểm dừng
04:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
10 427 426 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:05
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá +1
11 863 418 ₫
VietJet Air
VJ 086
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
02:15
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
6 516 496 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 997 995 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
7 065 435 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
06:15
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
7 078 194 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
18 041 801 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
04:10
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá +1
21 151 953 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
02:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
21 638 617 ₫
China Eastern
MU 562
01:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
41g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
12 460 052 ₫
China Eastern
MU 562
01:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 514 734 ₫
China Eastern
MU 562
01:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
13 779 391 ₫
Hong Kong Airlines
HX 18
01:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 238 593 ₫
Hong Kong Airlines
HX 018
01:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
10 005 164 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
8 231 667 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
03:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
8 231 667 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
00:50
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
10 348 138 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
10 597 242 ₫
Xiamen Airlines
MF 802
01:25
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá +1
11 629 200 ₫
Air Jamaica Express
JQ 890
02:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
03:45
Hervey Bay (HVB)
CN, 13 thá
2 353 424 ₫
Tigerair
TR 11
03:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 467 890 ₫
Tigerair
TR 11
03:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
9 436 175 ₫
Cathay Pacific
CX 100
04:05
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
10 452 640 ₫
Virgin Australia
VA 8400
04:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
30 870 344 ₫
Air Jamaica Express
JQ 61
05:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
8g 50ph
Bay thẳng
14:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
5 936 266 ₫
Etihad Airways
EY 451
05:40
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
19 749 985 ₫
Air Jamaica Express
JQ 956
09:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:25
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
2 444 863 ₫
Air Jamaica Express
JQ 988
09:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
14:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
6 718 816 ₫
Sichuan Airlines
3U 3892
10:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
15 052 555 ₫
Sichuan Airlines
3U 3892
10:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
43g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T3, 15 thá +1
17 342 487 ₫
Sichuan Airlines
3U 3892
10:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
19 588 371 ₫
Sichuan Airlines
3U 3892
10:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
19 722 037 ₫
China Eastern
MU 736
10:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 779 817 ₫
China Eastern
MU 736
10:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
17 435 749 ₫
Tigerair
TR 15
10:35
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
6 847 318 ₫
Tigerair
TR 15
10:35
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
04:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
11 784 130 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 831156 ₫ · cao nhất: 1523786 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1483079 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1523786 ₫ 15.09.2026 — 1275594 ₫ 16.09.2026 — 1259190 ₫ 17.09.2026 — 1262531 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1432955 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 831156 ₫ 22.09.2026 — 1432347 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1331490 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1483079 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1523786 ₫
15
placeholder
1275594 ₫
16
Giá tốt
1259190 ₫
17
placeholder
1262531 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1432955 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
831156 ₫
22
placeholder
1432347 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1331490 ₫

Các hãng hàng không bay từ Sydney (Kingsford Smit)

Qantas Airways
Giá từ
₫750 957
Air Jamaica Express
Giá từ
₫775 564
Virgin Australia
Giá từ
₫1 173 218
Tigerair
Giá từ
₫3 978 067
VietJet Air
Giá từ
₫4 245 398
Fiji Airways
Giá từ
₫4 289 750
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫4 845 070
Air New Zealand
Giá từ
₫5 356 036
Dinar Lineas Aereas
Giá từ
₫5 393 098
Emirates
Giá từ
₫6 523 483
Grant Aviation
Giá từ
₫7 000 122
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫7 238 593
Hainan Airlines
Giá từ
₫7 243 757
China Southern Airlines
Giá từ
₫7 543 897
Xiamen Airlines
Giá từ
₫7 688 499
Juneyao Airlines
Giá từ
₫7 875 934
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫7 892 946
China Eastern
Giá từ
₫7 916 641
T'Way Air
Giá từ
₫7 999 878
Air China
Giá từ
₫8 773 316

Điểm đến phổ biến từ Sydney

SYD
MEL
từ
₫499 423
SYD
BNK
từ
₫616 076
SYD
OOL
từ
₫679 264
SYD
BNE
từ
₫726 654
SYD
MCY
từ
₫814 144
SYD
AVV
từ
₫883 103
SYD
ADL
từ
₫1 097 880
SYD
HBA
từ
₫1 113 676
SYD
LST
từ
₫1 314 782

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Úc

Tất cả các gói

yesgo

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

yesgo

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

yesgo

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

yesgo

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

yesgo

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Sydney do các hãng hàng không sau khai thác: Air Jamaica Express, Tigerair, Dinar Lineas Aereas, VietJet Air, China Eastern, Virgin Australia, Xiamen Airlines, Sichuan Airlines, Cathay Pacific, Grant Aviation, Batik Air Malaysia, United Airlines, Hong Kong Airlines, Juneyao Airlines, Emirates.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay JQ456), do Air Jamaica Express khai thác, khởi hành từ Sydney lúc 21:05.
Vé rẻ nhất từ Sydney đi Ballina có giá ₫1 126 435 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay JQ456, do Air Jamaica Express khai thác.