11:30
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 898 578 ₫
11:30
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
21g
3 điểm dừng
11:30
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
17 938 216 ₫
11:40
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1 812 407 ₫
10:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:50
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
1 921 884 ₫
10:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
3 269 971 ₫
12:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
3 305 932 ₫
10:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 369 508 ₫
10:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
4 599 600 ₫
12:20
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
00:00
London-Southend (SEN)
T3, 3 Thá
+1
5 094 153 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 767 070 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
3 948 788 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 007 982 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 007 982 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
18:25
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 884 455 ₫
10:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 801 491 ₫
10:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 256 996 ₫
10:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
7 501 679 ₫
13:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
3 143 946 ₫
11:30
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
+1
6 886 192 ₫
13:45
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
1 868 418 ₫
15:45
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
03:25
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
5 266 642 ₫
15:45
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
04:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 008 080 ₫
14:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 229 382 ₫
14:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
3 931 921 ₫
14:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 786 508 ₫
16:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
16:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 146 616 ₫
14:05
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
05:55
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
12 320 549 ₫
16:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 736 028 ₫
16:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 842 322 ₫
16:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 150 702 ₫
16:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 998 141 ₫
16:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 098 806 ₫
14:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 701 562 ₫
14:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
12 039 221 ₫
16:20
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
19:20
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
3 170 996 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 650 420 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
4 039 170 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 207 840 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
6 304 758 ₫
16:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
6 959 707 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 395 312 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 802 666 ₫
14:50
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
10 717 229 ₫
15:10
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
32 732 486 ₫
15:40
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:50
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
7 790 009 ₫
17:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 645 328 ₫
17:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
3 333 620 ₫
17:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
3 333 938 ₫
17:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
5 595 071 ₫
17:55
Zürich (ZRH)
T2, 2 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 702 246 ₫