01:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
13 073 518 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 267 498 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 267 498 ₫
08:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 095 550 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
7 448 532 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 986 465 ₫
10:50
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
10 220 449 ₫
10:55
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 183 163 ₫
16:30
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 094 054 ₫
18:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
21:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2 062 230 ₫
18:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 982 255 ₫
20:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 793 265 ₫
20:40
Ôn Châu (WNZ)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 306 448 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 445 397 ₫
02:20
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 156 898 ₫
08:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 979 756 ₫
08:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 471 226 ₫
08:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
35g
2 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 349 265 ₫
08:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 442 902 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 200 275 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 200 275 ₫
11:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 113 174 ₫
11:15
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
14:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 995 376 ₫
11:40
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
00:40
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 624 496 ₫
12:40
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 516 589 ₫
14:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:40
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
2 726 726 ₫
14:25
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 570 811 ₫
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 196 997 ₫
12:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 575 047 ₫
18:35
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2 277 364 ₫
18:55
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
2 334 648 ₫
14:00
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3 342 531 ₫
21:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
9 372 007 ₫
16:05
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 863 476 ₫
06:30
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 922 253 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2 398 933 ₫
07:20
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2 398 933 ₫
08:00
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 824 160 ₫
08:00
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
14:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
11 390 637 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
10 508 461 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 582 465 ₫
09:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
9 153 690 ₫
09:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
9 579 821 ₫
09:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
08:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
11 529 710 ₫
09:05
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
35g
3 điểm dừng
15:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 730 449 ₫
05:15
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
07:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2 742 638 ₫
10:40
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:50
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2 564 103 ₫
10:55
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
1 955 936 ₫
08:15
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2 437 123 ₫
16:25
Ôn Châu (WNZ)
T5, 5 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
20 214 943 ₫