06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
20 172 246 ₫
07:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
19 084 999 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
8 973 510 ₫
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 858 922 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
15 846 345 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
14 963 242 ₫
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 262 896 ₫
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3 188 225 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
24 396 379 ₫
13:35
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
12 296 920 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
8 571 602 ₫
14:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 853 393 ₫
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
9 471 110 ₫
14:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
11 741 600 ₫
14:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 802 661 ₫
14:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
5 132 450 ₫
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 763 169 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
10 723 312 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
12 170 545 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
9 318 914 ₫
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
10 862 446 ₫
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
9 098 062 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
11 511 939 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
6 940 276 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
11 538 672 ₫
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
24 050 064 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
9 460 174 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
13 750 532 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
8 717 419 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
10 323 531 ₫
21:05
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
13 942 220 ₫
22:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
04:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
+1
3 631 448 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
8 056 079 ₫
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
10 569 597 ₫
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
11 755 271 ₫
01:25
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
12 740 750 ₫
01:25
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
16:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
16 955 161 ₫
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 104 320 ₫
03:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5 174 069 ₫
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
11 117 322 ₫
04:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
8 622 942 ₫
06:15
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
7 172 975 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
8 555 198 ₫
07:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
6 135 853 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
13 347 712 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
18 597 120 ₫
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 323 653 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
+1
14 954 736 ₫
09:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá
+1
4 403 366 ₫
09:45
Nam Xương (KHN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 294 793 ₫