08:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
7 799 556 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
4 281 991 ₫
02:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 074 641 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 053 637 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 729 908 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
3 748 930 ₫
09:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 260 497 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
7 021 128 ₫
11:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 182 208 ₫
10:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
3 430 048 ₫
10:35
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
5 883 083 ₫
12:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 665 305 ₫
17:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
10 639 259 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
4 918 800 ₫
11:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
09:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
11 027 837 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
5 222 087 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
11 408 777 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
23:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
11 878 825 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
16:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
11 924 652 ₫
21:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
4 317 953 ₫
21:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
4 317 953 ₫
22:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 191 119 ₫
22:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 501 090 ₫
21:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
7 288 454 ₫
23:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
8 141 352 ₫
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 960 318 ₫
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
2 960 318 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
5 883 720 ₫
16:30
Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
5 395 531 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
9 500 259 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
7 342 556 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
10 304 465 ₫
19:10
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
4 777 181 ₫
23:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
13 462 414 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
9 644 425 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
9 769 813 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
11 472 107 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
9 082 085 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
6 813 951 ₫
06:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 6 Thá
+1
4 729 125 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
14:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
14 989 355 ₫
08:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
8 955 742 ₫
02:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
1 341 086 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
2 148 474 ₫
07:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
2 159 613 ₫
07:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
2 392 568 ₫
02:25
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
13 359 302 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
2 246 494 ₫
03:40
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
17:35
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
+1
14 542 538 ₫
04:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
3 986 659 ₫