Chuyến bay đến Đại Liên (Dalian)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đại Liên (Dalian)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 1486
06:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
20 172 246 ₫
Rossiya
FV 6571
07:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
19 084 999 ₫
IRAERO
IO 109
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
8 973 510 ₫
Hainan Airlines
HU 7103
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 858 922 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
15 846 345 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
14 963 242 ₫
Air China
CA 8902
12:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 262 896 ₫
China Southern Airlines
CZ 6134
13:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
3 188 225 ₫
Alrosa
6R 624
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
24 396 379 ₫
S7 Airlines
S7 6208
13:35
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
12 296 920 ₫
Aurora Airlines
HZ 5430
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
8 571 602 ₫
Grant Aviation
GS 6440
14:05
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 853 393 ₫
Aurora Airlines
HZ 5458
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
9 471 110 ₫
Sichuan Airlines
3U 3154
14:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
11 741 600 ₫
Spring Airlines
9C 8981
14:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 802 661 ₫
China Southern Airlines
CZ 5722
14:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
5 132 450 ₫
Hainan Airlines
HU 7103
15:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
1 763 169 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
17:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
10 723 312 ₫
Ural Airlines
U6 270
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
48g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
12 170 545 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
9 318 914 ₫
Hainan Airlines
HU 7966
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
10 862 446 ₫
S7 Airlines
S7 6311
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
9 098 062 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
11 511 939 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
6 940 276 ₫
Pobeda
DP 6822
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
11 538 672 ₫
Aeroflot
SU 1415
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
54g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
24 050 064 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
9 460 174 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
13 750 532 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
8 717 419 ₫
Rossiya
FV 6708
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
10 323 531 ₫
S7 Airlines
S7 6402
21:05
Yakutsk (YKS)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
13 942 220 ₫
Donghai Airlines
DZ 6253
22:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
04:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá +1
3 631 448 ₫
Rossiya
FV 5702
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
8 056 079 ₫
S7 Airlines
S7 2502
00:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
10 569 597 ₫
Pobeda
DP 6542
01:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
11 755 271 ₫
Yakutia
R3 4491
01:25
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
51g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
12 740 750 ₫
Yakutia
R3 491
01:25
Yakutsk (YKS)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
16:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
16 955 161 ₫
China Southern Airlines
CZ 686
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 104 320 ₫
China Eastern
MU 2517
03:00
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
03:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
5 174 069 ₫
Azimuth
A4 7020
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
11 117 322 ₫
Rossiya
FV 5704
04:50
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
8 622 942 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9122
06:15
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
7 172 975 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
8 555 198 ₫
Loong Air
GJ 8976
07:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
6 135 853 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
13 347 712 ₫
S7 Airlines
S7 2510
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
18 597 120 ₫
Hainan Airlines
HU 7103
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:25
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 323 653 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
55g 25ph
2 điểm dừng
16:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá +1
14 954 736 ₫
China Southern Airlines
CZ 6064
09:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 15 thá +1
4 403 366 ₫
Hainan Airlines
HU 7464
09:45
Nam Xương (KHN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 14 thá
2 294 793 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1363084 ₫ · cao nhất: 4288231 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1802661 ₫ 14.09.2026 — 1579379 ₫ 15.09.2026 — 1898050 ₫ 16.09.2026 — 1477611 ₫ 17.09.2026 — 1549912 ₫ 18.09.2026 — 1853697 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1717298 ₫ 21.09.2026 — 1363084 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2048120 ₫ 24.09.2026 — 3086153 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2736497 ₫ 27.09.2026 — 2316362 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 4288231 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1802661 ₫
14
placeholder
1579379 ₫
15
placeholder
1898050 ₫
16
Giá tốt
1477611 ₫
17
Giá tốt
1549912 ₫
18
placeholder
1853697 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1717298 ₫
21
Giá tốt
1363084 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2048120 ₫
24
placeholder
3086153 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
2736497 ₫
27
placeholder
2316362 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
4288231 ₫

Các hãng hàng không bay đến Đại Liên (Dalian)

Spring Airlines
Giá từ
₫1 280 151
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 485 813
Shandong Airlines
Giá từ
₫1 610 365
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 671 426
Xiamen Airlines
Giá từ
₫1 824 230
Grant Aviation
Giá từ
₫1 853 393
China Eastern
Giá từ
₫1 907 771
Korean Air
Giá từ
₫2 428 155
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 455 192
Air China
Giá từ
₫2 617 717
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 923 932
Donghai Airlines
Giá từ
₫3 207 060
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 890 577
S7 Airlines
Giá từ
₫4 261 498
Aurora Airlines
Giá từ
₫4 332 280
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫4 438 605
Shanghai Airlines
Giá từ
₫4 704 417
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫4 712 012
Jetstar Japan
Giá từ
₫5 016 101
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫5 021 873

Điểm đến phổ biến đến Đại Liên (Dalian)

SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 059 906
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 184 155
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 411 386
SIA
Tây An — Đại Liên (Dalian)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 914 150
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫1 984 628
HLD
Hải Lạp Nhĩ — Đại Liên (Dalian)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫2 128 319
HSF
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫2 547 542
HKG
Hồng Kông — Đại Liên (Dalian)
Hồng Kông → Trung Quốc
DLC
từ
₫2 837 657
VVO
DLC
từ
₫2 843 733

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đại Liên (Dalian) do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, S7 Airlines, Hainan Airlines, Air China, Победа, Россия, Аврора, Аэрофлот, Spring Airlines, China Eastern, Якутия, Air Astana, Shandong Airlines, Grant Aviation, Sichuan Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HU7103), do Hainan Airlines khai thác, đến Đại Liên (Dalian) lúc 10:25.
Vé rẻ nhất đến Đại Liên (Dalian) từ Thượng Hải có giá ₫1 477 611 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay 9C7157, do Spring Airlines khai thác.