11:45
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
14 287 680 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
16g
1 điểm dừng
09:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
4 157 468 ₫
17:00
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
4 743 172 ₫
14:00
Dushanbe (DYU)
T5, 22 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
13 496 213 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
21g
1 điểm dừng
14:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
15 094 782 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
14:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
14 525 339 ₫
17:30
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
3 559 255 ₫
12:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
16 174 567 ₫
13:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
18 301 301 ₫
12:55
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:00
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
3 129 593 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
10 408 523 ₫
18:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:00
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
4 696 266 ₫
14:00
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:10
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
4 655 613 ₫
19:20
Côn Minh (KMG)
T5, 22 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
4 186 550 ₫
18:55
Phuket (HKT)
T5, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
5 365 150 ₫
20:00
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
3 693 095 ₫
20:00
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
25g
1 điểm dừng
21:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
21 723 277 ₫
20:05
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:00
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
4 643 730 ₫
20:20
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
2 940 091 ₫
15:20
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:10
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 22 Thá
2 995 128 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
15 010 038 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
26g
2 điểm dừng
23:05
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
13 469 320 ₫
17:20
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
19 023 347 ₫
21:45
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
5 207 858 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
15g
1 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
14 233 581 ₫
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
3 605 536 ₫
22:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
6 042 166 ₫
21:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
62g
2 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 25 Thá
+1
19 788 859 ₫
19:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
13 476 512 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
7 577 567 ₫
18:20
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
12 480 847 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
8 882 815 ₫
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
13 186 006 ₫
19:30
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
15 834 339 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
12 017 099 ₫
03:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
19 666 590 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
21:55
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
6 579 400 ₫
20:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
12 065 882 ₫
20:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
13 316 405 ₫
01:40
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
23:55
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
16 206 150 ₫
23:45
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
+1
9 597 043 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
60g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 25 Thá
+1
18 857 611 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
14 842 739 ₫
22:40
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
11 995 522 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
82g 15ph
3 điểm dừng
13:15
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 26 Thá
+1
16 618 926 ₫
00:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
9 057 620 ₫
00:30
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 Thá
10 573 321 ₫
22:45
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
14:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 25 Thá
+1
19 765 718 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
11 633 092 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 24 Thá
+1
14 137 267 ₫