10:25
Tromso (TOS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T5, 22 Thá
1 627 338 ₫
10:50
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
3 986 416 ₫
13:25
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Heibuktmoen (KKN)
T5, 22 Thá
5 860 482 ₫
13:50
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
4 498 946 ₫
13:55
Vantaa (HEL)
T5, 22 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
4 828 229 ₫
12:55
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
7 210 760 ₫
14:10
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
3 282 508 ₫
14:10
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
3 536 427 ₫
14:10
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
4 826 040 ₫
15:55
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
5 008 975 ₫
21:10
Helle (SVJ)
T5, 22 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
+1
4 258 473 ₫
05:30
Vantaa (HEL)
T6, 23 Thá
6g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
6 751 077 ₫
07:25
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
14g 5ph
3 điểm dừng
21:30
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
5 589 363 ₫
08:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
8 555 722 ₫
08:15
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
2 421 307 ₫
08:55
Oslo (OSL)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Heibuktmoen (KKN)
T6, 23 Thá
2 779 046 ₫
13:20
Murmansk (MMK)
T6, 23 Thá
72g 10ph
3 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
18 790 066 ₫
08:05
Vantaa (HEL)
T7, 24 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:20
Heibuktmoen (KKN)
T7, 24 Thá
5 956 796 ₫
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Heibuktmoen (KKN)
CN, 25 Thá
+1
6 246 677 ₫
12:25
Oslo (OSL)
T7, 24 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
6 686 659 ₫
17:15
Oslo (OSL)
T7, 24 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
7 866 511 ₫
10:00
Sula (SVG)
CN, 25 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
2 347 195 ₫
10:00
Vantaa (HEL)
CN, 25 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
3 185 255 ₫
09:00
Oslo (OSL)
CN, 25 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
6 426 485 ₫
11:50
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
5 440 513 ₫
10:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
21 889 951 ₫
14:10
Longyearbyen (LYR)
CN, 25 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
+1
5 914 268 ₫
12:40
Oslo (OSL)
CN, 25 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
7 289 250 ₫
22:20
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
5 703 189 ₫
21:25
Tromso (TOS)
CN, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:30
Heibuktmoen (KKN)
CN, 25 Thá
3 124 902 ₫
05:45
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
5 741 027 ₫
11:15
Kastrup (CPH)
T2, 26 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
3 304 397 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T2, 26 Thá
5 120 925 ₫
12:35
Murmansk (MMK)
T2, 26 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
10 697 466 ₫
12:25
Vantaa (HEL)
T2, 26 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
2 632 073 ₫
12:25
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
10:50
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
5 707 880 ₫
17:35
Bodø (BOO)
T2, 26 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
3 485 143 ₫
19:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 26 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
9 419 424 ₫
19:45
Oslo (OSL)
T2, 26 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
+1
3 355 682 ₫
08:20
Vantaa (HEL)
T3, 27 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
4 483 311 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T3, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
1 454 097 ₫
09:15
Oslo (OSL)
T3, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T3, 27 Thá
2 881 615 ₫
10:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 27 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Heibuktmoen (KKN)
T5, 29 Thá
+1
7 279 868 ₫
14:55
Longyearbyen (LYR)
T3, 27 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Heibuktmoen (KKN)
T5, 29 Thá
+1
8 475 981 ₫
17:40
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
3 287 511 ₫
19:00
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
4 819 786 ₫
17:55
Sula (SVG)
T3, 27 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
4 721 595 ₫
20:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 27 Thá
17g
1 điểm dừng
13:30
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
8 152 640 ₫
22:00
Vantaa (HEL)
T3, 27 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Heibuktmoen (KKN)
T4, 28 Thá
+1
4 479 558 ₫
22:40
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Heibuktmoen (KKN)
T5, 29 Thá
+1
2 379 404 ₫