Chuyến bay đến Lan Châu (Lanchzhou)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Lan Châu (Lanchzhou)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

FlyArystan
FS 7199
09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
6 126 739 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
12 110 092 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
11 845 495 ₫
Pobeda
DP 6823
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
07:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
9 357 494 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
23 260 222 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
6 903 822 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
8 180 327 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
9 176 742 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
21 294 125 ₫
Hainan Airlines
HU 7966
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
12 683 334 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
7 699 739 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
11 924 479 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
14 270 308 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
7 821 253 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá +1
6 131 904 ₫
China Southern Airlines
CZ 6076
03:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
7 444 255 ₫
Spring Airlines
9C 7126
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
2 461 875 ₫
Somon Air
SZ 109
08:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
05:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
16 672 945 ₫
Air Astana
KC 132
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
10 873 686 ₫
FlyArystan
FS 7337
14:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
6 556 595 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
8 413 634 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
9 270 612 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
7 388 967 ₫
China Eastern
MU 6038
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
18 916 398 ₫
Air China
CA 792
15:50
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
09:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
8 444 924 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
9 038 520 ₫
Air China
CA 456
17:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
7 143 204 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
11 890 151 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá +1
7 990 157 ₫
China Southern Airlines
CZ 6076
03:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
7 287 806 ₫
Spring Airlines
9C 7126
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
2 832 189 ₫
Uzbekistan Airways
HY 718
05:30
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
11 440 245 ₫
Spring Airlines
9C 7199 🔥 Ưu đãi hot
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
21g 55ph
Bay thẳng
07:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
3 335 865 ₫
FlyArystan
FS 7199
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
6 964 882 ₫
Air Astana
KC 212
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
8 412 115 ₫
FlyArystan
FS 7055
10:55
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
6 873 139 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
11 875 570 ₫
Air Astana
KC 132
13:50
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
11 377 969 ₫
China Southern Airlines
CZ 6012
14:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
7 158 394 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
8 292 120 ₫
Somon Air
SZ 303
17:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
10 133 969 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
12 375 904 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
8 872 349 ₫
China Southern Airlines
CZ 5028
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
23 351 358 ₫
China Southern Airlines
CZ 6036
22:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
8 162 404 ₫
China Eastern
MU 2129
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá +1
1 906 556 ₫
China Southern Airlines
CZ 6076
03:35
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
6 834 862 ₫
Spring Airlines
9C 7126
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
2 812 747 ₫
Ural Airlines
U6 273
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T5, 17 thá +1
11 461 510 ₫
Ural Airlines
U6 261
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T5, 17 thá +1
11 146 181 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1993134 ₫ · cao nhất: 3429734 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3429734 ₫ 14.09.2026 — 2461875 ₫ 15.09.2026 — 2745914 ₫ 16.09.2026 — 2812747 ₫ 17.09.2026 — 1993134 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3429734 ₫
14
placeholder
2461875 ₫
15
placeholder
2745914 ₫
16
placeholder
2812747 ₫
17
Giá tốt
1993134 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Lan Châu (Lanchzhou)

Spring Airlines
Giá từ
₫1 456 954
China Eastern
Giá từ
₫1 894 404
Loong Air
Giá từ
₫2 461 875
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 462 179
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 527 189
9 Air
Giá từ
₫2 652 348
Xiamen Airlines
Giá từ
₫3 080 382
Air China
Giá từ
₫3 272 070
Hebei Airlines
Giá từ
₫3 328 270
FlyArystan
Giá từ
₫3 449 784
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 584 361
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 721 368
Juneyao Airlines
Giá từ
₫4 004 800
VietJet Air
Giá từ
₫4 552 828
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫5 547 117
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫6 170 180
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫6 554 469
Sichuan Airlines
Giá từ
₫6 884 076
Air Astana
Giá từ
₫7 064 828
SCAT
Giá từ
₫7 393 220

Điểm đến phổ biến đến Lan Châu

CTU
Thành Đô — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 255 848
YIN
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 448 751
CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 504 952
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 533 204
HET
Hohhot — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 586 062
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 623 124
URC
Urumqi — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 768 941
DNH
Đôn Hoàng (Dunhuang) — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫1 868 583
DSN
Ordos — Lan Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LHW
từ
₫2 087 308

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Lan Châu do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Air China, Air Astana, Spring Airlines, FlyArystan, China Eastern, Hainan Airlines, Уральские авиалинии, Somon Air, Beijing Capital Airlines, Победа, Sichuan Airlines, Uzbekistan Airways, Xiamen Airlines, Juneyao Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ6012), do China Southern Airlines khai thác, đến Lan Châu lúc 04:00.
Vé rẻ nhất đến Lan Châu từ Bắc Kinh có giá ₫1 894 404 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay MU2418, do China Eastern khai thác.