09:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
6 126 739 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
12 110 092 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
11 845 495 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
07:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
9 357 494 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
23 260 222 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
6 903 822 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
8 180 327 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
9 176 742 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
21 294 125 ₫
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
12 683 334 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
7 699 739 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
11 924 479 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
14 270 308 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
7 821 253 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
+1
6 131 904 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
7 444 255 ₫
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T2, 14 thá
2 461 875 ₫
08:00
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
05:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
16 672 945 ₫
13:55
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
10 873 686 ₫
14:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
6 556 595 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
8 413 634 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
9 270 612 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
7 388 967 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
18 916 398 ₫
15:50
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
09:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
8 444 924 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
9 038 520 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
7 143 204 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
11 890 151 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
+1
7 990 157 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
7 287 806 ₫
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T3, 15 thá
2 832 189 ₫
05:30
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
11 440 245 ₫
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
21g 55ph
Bay thẳng
07:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
3 335 865 ₫
09:30
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
6 964 882 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
8 412 115 ₫
10:55
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
14g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
6 873 139 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
11 875 570 ₫
13:50
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
11 377 969 ₫
14:50
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
7 158 394 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
8 292 120 ₫
17:00
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
10 133 969 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
12 375 904 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
8 872 349 ₫
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
23 351 358 ₫
22:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
8 162 404 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
+1
1 906 556 ₫
03:35
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
6 834 862 ₫
05:25
Y Ninh, Inin (YIN)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
08:25
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T4, 16 thá
2 812 747 ₫
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T5, 17 thá
+1
11 461 510 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Lan Châu, Lanchzhou (LHW)
T5, 17 thá
+1
11 146 181 ₫