19:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:00
Lanchzhou (LHW)
T3, 3 Thá
2 347 430 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
+1
19 851 861 ₫
21:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:35
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
+1
2 292 669 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
+1
14 770 512 ₫
22:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
+1
2 178 400 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
5 984 426 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
11 824 513 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
10 267 473 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
11 799 506 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:05
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
1 931 185 ₫
13:35
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:45
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
1 569 385 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
12 141 681 ₫
19:05
Inin (YIN)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:15
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
3 373 955 ₫
20:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:50
Lanchzhou (LHW)
T4, 4 Thá
1 820 081 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
11 799 506 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
11 368 068 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
+1
11 734 300 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
6 725 753 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
13:35
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
11 758 040 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
19:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
12 787 098 ₫
23:50
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
00:35
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
9 646 429 ₫
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
11 388 326 ₫
13:35
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:45
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
3 253 672 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
10 948 341 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
9 896 809 ₫
19:05
Inin (YIN)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:15
Lanchzhou (LHW)
T5, 5 Thá
1 486 452 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
19:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
12 065 713 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
5 486 199 ₫
22:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
2 121 740 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
12 810 522 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
5 816 346 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
37g
2 điểm dừng
12:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
17 805 457 ₫
00:15
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
6 456 381 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
11 237 972 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
12 529 121 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
8 720 246 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
19:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
+1
10 516 903 ₫
00:20
Dushanbe (DYU)
T6, 6 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
9 597 366 ₫
00:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
30g
2 điểm dừng
11:05
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
12 549 696 ₫
01:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
4 175 108 ₫
07:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
2 381 299 ₫
12:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
16:50
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
2 209 104 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
11 788 427 ₫
18:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
22g
1 điểm dừng
16:45
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
4 215 624 ₫
14:05
Inin (YIN)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:15
Lanchzhou (LHW)
T6, 6 Thá
1 522 854 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
11 799 506 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
00:55
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
+1
11 829 261 ₫
22:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:55
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
2 542 416 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Lanchzhou (LHW)
CN, 8 Thá
+1
13 253 039 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Lanchzhou (LHW)
T7, 7 Thá
+1
9 809 129 ₫