01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
12 878 433 ₫
01:25
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 583 516 ₫
06:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
4 113 639 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 215 232 ₫
02:20
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 891 895 ₫
07:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 247 057 ₫
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 043 380 ₫
06:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:20
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 739 456 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 541 189 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 541 189 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 901 761 ₫
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 349 532 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
1 920 929 ₫
03:35
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:55
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
1 544 763 ₫
10:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
8 336 436 ₫
04:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 837 402 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
11 920 833 ₫
09:25
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 727 044 ₫
05:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
03:50
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
5 613 529 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
4 669 932 ₫
11:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:55
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 866 754 ₫
12:05
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
12:05
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
3 872 091 ₫
12:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 275 699 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
14 849 009 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:30
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 832 065 ₫
13:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:50
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
5 205 220 ₫
12:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
25g
3 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
12 158 881 ₫
13:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:35
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
2 658 940 ₫
10:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
14 138 685 ₫
14:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
21:05
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
4 417 563 ₫
11:55
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:15
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
1 564 176 ₫
16:55
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 579 305 ₫
17:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
5 250 411 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
10 651 671 ₫
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
3 215 551 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
7 455 215 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
10 416 169 ₫
20:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
5 299 103 ₫
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
12 280 769 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
10:20
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
16 759 435 ₫
21:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
5 104 018 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
10 265 958 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
11 160 227 ₫
17:25
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
07:25
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
4 945 214 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
10 519 599 ₫
23:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
4 262 260 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
8 225 050 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
16:30
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
11 592 086 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
+1
10 423 807 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
+1
6 228 061 ₫