14:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
20:15
Tế Nam (TNA)
T4, 21 Thá
3 400 399 ₫
00:50
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
16 958 841 ₫
06:55
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:50
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
1 909 089 ₫
06:55
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:50
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
1 912 529 ₫
07:25
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:35
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
4 419 831 ₫
07:50
Chengdu Tianfu (TFU)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
2 303 103 ₫
08:55
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:15
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
3 527 984 ₫
09:40
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
10 586 455 ₫
09:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
19 352 630 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
13 251 362 ₫
16:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
3 399 774 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
20:40
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
15 990 068 ₫
17:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
4 084 294 ₫
14:00
Dushanbe (DYU)
T5, 22 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
15 043 185 ₫
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
15 140 438 ₫
12:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
8 354 962 ₫
18:25
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:05
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
2 497 920 ₫
21:05
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:50
Tế Nam (TNA)
T5, 22 Thá
3 369 441 ₫
21:20
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:10
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
3 267 498 ₫
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:45
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
1 934 731 ₫
18:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
6 293 271 ₫
19:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
19:50
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
26 827 628 ₫
20:25
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
12g
1 điểm dừng
11:25
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
8 485 988 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
15 071 954 ₫
21:20
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
23:35
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
15 580 732 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
21 471 547 ₫
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
23:20
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
+1
8 383 419 ₫
00:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
10 632 110 ₫
00:30
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
12 358 265 ₫
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
20 186 625 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
15 435 948 ₫
01:55
Huntsyao (SHA)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:50
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
2 060 753 ₫
07:25
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
2 963 857 ₫
09:40
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
11 822 594 ₫
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
18:45
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
14 546 290 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
12 029 607 ₫
14:10
Sinchzhen (CGO)
T6, 23 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
4 118 379 ₫
09:40
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
14 824 289 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
23:15
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
20 677 891 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
16 307 468 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
9 360 635 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
4 524 276 ₫
21:25
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:55
Tế Nam (TNA)
T6, 23 Thá
2 992 314 ₫
16:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
09:10
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
19 177 512 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
39g
3 điểm dừng
13:40
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
21 469 670 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Tế Nam (TNA)
T7, 24 Thá
+1
7 129 455 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
14 751 115 ₫
19:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
16 313 097 ₫
20:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
01:40
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
33 388 579 ₫
21:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
13:40
Tế Nam (TNA)
CN, 25 Thá
+1
14 550 043 ₫