17:25
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Bacolod, Bakolod-Silai (BCD)
T5, 22 Thá
1 220 504 ₫
12:45
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 Thá
2 658 028 ₫
18:15
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 24 Thá
+1
3 671 205 ₫
18:50
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:35
El Nido (ENI)
T5, 22 Thá
2 294 660 ₫
14:05
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
49g
3 điểm dừng
15:05
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 24 Thá
+1
4 846 991 ₫
20:50
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
13:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 23 Thá
+1
4 491 441 ₫
15:55
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
863 390 ₫
20:55
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 23 Thá
+1
4 983 020 ₫
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 22 Thá
3 484 830 ₫
22:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
1 023 497 ₫
17:35
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
883 091 ₫
22:35
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
12 167 825 ₫
18:10
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
+1
2 701 181 ₫
20:00
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
23 102 637 ₫
20:30
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
+1
1 824 032 ₫
20:45
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
20 307 643 ₫
20:45
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
20 691 650 ₫
21:05
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
22g
1 điểm dừng
19:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
+1
4 121 506 ₫
21:10
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Koror (ROR)
T6, 23 Thá
+1
15 529 135 ₫
21:15
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
02:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
+1
1 873 128 ₫
21:35
Cebu, Maktan (CEB)
T5, 22 Thá
22g
1 điểm dừng
18:35
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
+1
3 368 503 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn