05:55
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
14 287 161 ₫
05:55
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
16 411 433 ₫
05:55
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 458 977 ₫
09:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
11 757 090 ₫
06:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
18 163 143 ₫
09:10
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
15 388 706 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
18 676 880 ₫
OP 142
06:20
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
07:00
Kumasi (KMS)
T3, 3 Thá
2 282 856 ₫
10:30
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
18:25
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
8 761 395 ₫
11:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
24 024 120 ₫
11:50
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Bole (ADD)
T5, 5 Thá
+1
13 394 214 ₫
11:50
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
14 166 561 ₫
11:50
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
22:05
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
17 329 071 ₫
11:50
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 386 617 ₫
12:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
02:10
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
+1
12 171 752 ₫
12:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
21:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 162 130 ₫
17:05
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
00:50
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
14 190 934 ₫
20:00
Kotoka (ACC)
T3, 3 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
19 615 092 ₫
06:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
10 342 175 ₫
09:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
03:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 556 153 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
17 220 499 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
62g 20ph
3 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
21 966 954 ₫
10:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
12:05
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
4 367 561 ₫
16:20
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
12 415 168 ₫
13:35
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
16 458 281 ₫
14:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
+1
14 146 303 ₫
14:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
20 973 348 ₫
21:00
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
7 287 288 ₫
18:00
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
18:40
Changi (SIN)
T6, 6 Thá
+1
18 177 070 ₫
05:55
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
13 471 765 ₫
09:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Mpoko (BGF)
T6, 6 Thá
+1
22 367 371 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
14g
1 điểm dừng
23:10
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
15 860 661 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
17 909 914 ₫
06:10
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
17:55
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
18 172 955 ₫
09:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Baiyun (CAN)
CN, 8 Thá
+1
13 690 491 ₫
06:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
107g
2 điểm dừng
17:30
Sao Tome (TMS)
T2, 9 Thá
+1
27 264 181 ₫
07:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
42g
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
16 455 748 ₫
10:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
+1
18 148 265 ₫
14:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
00:50
Baiyun (CAN)
CN, 8 Thá
+1
13 649 975 ₫
12:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
10 497 911 ₫
12:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
22 391 745 ₫
13:25
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:45
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
4 957 268 ₫
17:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
14:05
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 7 Thá
+1
21 549 126 ₫
18:20
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
17 570 271 ₫
20:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
+1
14 335 908 ₫
20:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
20 048 747 ₫
00:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
14 281 464 ₫
00:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Hamad (DOH)
T7, 7 Thá
+1
14 865 472 ₫
21:10
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
23g 46ph
2 điểm dừng
15:56
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 Thá
+1
23 638 896 ₫
21:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
+1
23 466 384 ₫