00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
14:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
16 887 187 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
10 728 032 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
18 635 731 ₫
23:45
Conakry (CKY)
T3, 3 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
+1
15 691 947 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
20:15
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
17 830 780 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
56g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
14 427 703 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
16 979 299 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
18 022 917 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
17 520 258 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
17 490 187 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
15 011 395 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
17 801 342 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
21g 40ph
3 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
13 219 802 ₫
15:15
Techo Tahmao (KTI)
T4, 4 Thá
53g 55ph
4 điểm dừng
14:10
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
24 866 422 ₫
12:35
Conakry (CKY)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
15 464 358 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
16 180 679 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
11:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 457 901 ₫
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
20:15
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
15 111 104 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
14:35
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
17 821 917 ₫
15:50
Aminu (KAN)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
6 769 119 ₫
15:40
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
16:40
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
5 131 679 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:05
Kotoka (ACC)
T4, 4 Thá
5 645 417 ₫
19:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
12 896 303 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
20:15
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
12 978 602 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
20:15
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
15 180 742 ₫
23:00
Sao Tome (TMS)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
+1
11 837 491 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
12:40
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 799 759 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
38g 25ph
4 điểm dừng
11:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
18 784 502 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
16 796 024 ₫
01:10
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
29 333 692 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:20
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
18 793 049 ₫
01:35
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
9 631 236 ₫
05:40
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
9 938 592 ₫
05:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
10 011 712 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 229 678 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
39g
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
14 120 663 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 40ph
4 điểm dừng
12:40
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
16 925 804 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
14 594 518 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
18 089 073 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
18 034 312 ₫
08:00
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
6 203 786 ₫
08:00
Nnamdi Azikive (ABV)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:30
Kotoka (ACC)
T5, 5 Thá
6 948 278 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
18 435 996 ₫
10:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 235 376 ₫
07:55
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
10 978 412 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 125 538 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
33 978 855 ₫
06:10
Tergud Marshall (BWI)
T5, 5 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
14 404 280 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
17 669 347 ₫
17:00
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Kotoka (ACC)
T6, 6 Thá
+1
10 337 427 ₫