07:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2 098 316 ₫
07:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
4 109 901 ₫
07:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 124 272 ₫
07:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 442 390 ₫
02:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 662 066 ₫
02:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
14:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 688 909 ₫
02:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
23:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11 097 113 ₫
08:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 970 436 ₫
08:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1 970 436 ₫
08:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
5 347 556 ₫
03:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
18:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
6 540 896 ₫
08:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
3 902 254 ₫
09:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 215 054 ₫
10:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 161 243 ₫
10:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
4 445 113 ₫
05:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
38g
3 điểm dừng
14:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
10 879 970 ₫
10:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
10 621 676 ₫
11:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 185 933 ₫
06:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
3 508 483 ₫
07:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
7 151 811 ₫
12:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 090 656 ₫
09:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
4 484 680 ₫
13:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:55
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
4 050 076 ₫
13:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
7 138 516 ₫
13:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 341 922 ₫
18:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 413 586 ₫
19:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 822 423 ₫
14:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 474 614 ₫
21:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 376 804 ₫
16:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:40
Hải Khẩu (HAK)
T3, 3 Thá
2 628 197 ₫
22:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 023 234 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
3 818 688 ₫
19:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
4 020 955 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
4 626 488 ₫
02:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2 138 833 ₫
03:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
52g 30ph
4 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 673 778 ₫
09:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
3 279 944 ₫
09:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 230 691 ₫
09:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 183 021 ₫
05:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
3 052 988 ₫
05:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 317 992 ₫
10:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
4 445 113 ₫
10:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 738 288 ₫
10:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
7 624 082 ₫
06:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
6 612 750 ₫
11:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
8 607 875 ₫
07:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
2 118 258 ₫
12:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
3 628 134 ₫
12:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
3 697 455 ₫
18:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2 274 626 ₫