06:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 618 932 ₫
06:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
2 618 932 ₫
06:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 850 781 ₫
07:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 024 850 ₫
09:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 372 562 ₫
10:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 339 450 ₫
11:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 135 731 ₫
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3 862 021 ₫
11:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:20
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
4 597 485 ₫
12:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 025 093 ₫
14:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 840 877 ₫
14:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 404 824 ₫
16:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
3 618 993 ₫
16:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
5 068 048 ₫
23:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:55
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
+1
2 252 871 ₫
23:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:45
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
2 114 952 ₫
23:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
5 048 302 ₫
00:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 075 764 ₫
00:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
7 271 402 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 562 792 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
35g
1 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 392 916 ₫
00:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
7 910 566 ₫
01:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
2 012 273 ₫
01:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 297 527 ₫
02:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
8 221 034 ₫
04:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 332 462 ₫
05:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
6 826 356 ₫
05:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:00
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
1 962 452 ₫
06:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
3 567 045 ₫
06:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:35
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
2 452 761 ₫
08:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
6 300 504 ₫
08:50
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:45
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
2 087 915 ₫
09:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 668 449 ₫
10:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
7 660 854 ₫
10:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
15 160 095 ₫
11:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
1 861 595 ₫
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
2 111 914 ₫
11:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
5g 55ph
Bay thẳng
17:40
Urumqi (URC)
T2, 14 thá
3 481 378 ₫
13:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 444 924 ₫
14:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 140 835 ₫
15:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
21g
1 điểm dừng
12:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 030 865 ₫
15:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
4g 35ph
Bay thẳng
20:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
2 638 982 ₫
18:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
4g 50ph
Bay thẳng
22:50
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
2 718 270 ₫
00:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá
2 088 523 ₫
00:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
7 713 713 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
3 619 904 ₫
00:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
7 329 121 ₫
01:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
2 198 189 ₫
01:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 15 thá
2 006 805 ₫
01:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
+1
3 052 433 ₫