21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 081 437 ₫
21:10
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
57g
3 điểm dừng
19:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
19 252 471 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
13:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
31 213 243 ₫
10:45
Kvinstaun (ZQN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:35
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
1 458 654 ₫
05:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
00:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
13 897 066 ₫
01:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:10
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
6 161 619 ₫
01:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
54g 40ph
4 điểm dừng
10:55
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
21 288 875 ₫
01:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
19:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 139 809 ₫
07:10
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 995 293 ₫
02:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
14 114 860 ₫
11:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:05
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
6 258 591 ₫
03:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
13:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
21 572 886 ₫
03:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 316 178 ₫
05:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
75g 5ph
4 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
20 431 194 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
52g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
25 247 450 ₫
04:50
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:25
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
7 104 346 ₫
04:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
27 964 852 ₫
05:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
49g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 094 147 ₫
05:05
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
17:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
18 632 669 ₫
10:10
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
14 050 526 ₫
13:15
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
18:50
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
7 182 802 ₫
05:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
13 123 490 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
22:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 588 420 ₫
06:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
19:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 076 730 ₫
06:50
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 897 380 ₫
07:50
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
22 662 796 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 845 756 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 429 468 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
19 756 786 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 248 549 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
25 252 785 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
14 952 456 ₫
07:30
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
22 274 282 ₫
07:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
49g
4 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
27 984 309 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
48g
4 điểm dừng
18:00
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
29 979 601 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 793 661 ₫
08:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
11 990 899 ₫
08:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
14 023 851 ₫
12:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:05
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
11 540 248 ₫
08:30
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
19 631 257 ₫
08:40
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 587 322 ₫
09:00
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
7 136 357 ₫
09:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
53g 5ph
4 điểm dừng
00:05
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
28 173 231 ₫
16:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
16 456 928 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
17:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
29 577 593 ₫
08:45
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 244 626 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
20 721 795 ₫
11:35
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
02:50
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
20 148 125 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
17:55
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
21 646 320 ₫
17:10
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
18:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
15 382 708 ₫