11:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
50g 45ph
3 điểm dừng
17:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
17 613 003 ₫
16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
14 141 555 ₫
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
14 689 478 ₫
11:35
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
02:50
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
23 410 990 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 090 782 ₫
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
20 463 092 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
23:00
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
18 266 333 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
24 761 965 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
68g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 987 022 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
20:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
26 728 286 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
00:50
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 264 434 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
68g
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 962 016 ₫
13:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
01:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 925 044 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
05:30
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 959 863 ₫
13:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
27 330 020 ₫
13:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
01:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
14 458 091 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
66g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
25 929 033 ₫
14:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
65g 55ph
5 điểm dừng
15:55
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
26 163 269 ₫
14:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
64g
2 điểm dừng
14:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 599 899 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
21 341 162 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
16:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
22 841 226 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
65g 5ph
3 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 130 539 ₫
15:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
11 199 038 ₫
23:55
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:30
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
6 260 129 ₫
21:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
15 503 292 ₫
16:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
22 800 393 ₫
21:20
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
12 497 468 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
45g 40ph
4 điểm dừng
23:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
22 857 685 ₫
17:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
63g
3 điểm dừng
17:35
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
25 999 304 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
23:55
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
21 639 023 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
21 105 976 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
23 336 288 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g
4 điểm dừng
00:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
20 142 441 ₫
17:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
01:30
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
13 917 131 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
00:25
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
18 780 071 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
28 579 387 ₫
16:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
62g 5ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
18 435 680 ₫
19:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
06:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
21 296 531 ₫
22:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
12 065 396 ₫
23:40
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
00:40
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
14 921 183 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
67g 45ph
4 điểm dừng
00:25
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
+1
20 981 261 ₫
18:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
17 607 306 ₫
20:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
06:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 755 951 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
20 457 394 ₫
19:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
06:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
27 923 525 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
58g 25ph
2 điểm dừng
16:15
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
24 437 199 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
15:25
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
20 476 070 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
20 258 293 ₫
18:45
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
23 272 664 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
25 474 171 ₫