Chuyến bay đến Auckland

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Auckland

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 1411
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
71g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
36 337 870 ₫
SCAT
DV 844
07:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
28 399 660 ₫
Air Jamaica Express
JQ 262
07:25
Wellington (WLG)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:30
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
4 512 121 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
67g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
23 061 243 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
20:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
33 763 898 ₫
S7 Airlines
S7 6416
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
63g
3 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
26 759 220 ₫
S7 Airlines
S7 1004
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
68g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
35 085 667 ₫
Shanghai Airlines
FM 834
09:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
20 723 009 ₫
Fiji Airways
FJ 821
09:55
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
15 239 686 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
36 362 780 ₫
China Eastern
MU 554
11:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
22 609 515 ₫
Garuda Indonesia
GA 421
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
14 258 460 ₫
Air Astana
KC 247
12:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
21 878 304 ₫
Garuda Indonesia
GA 415
12:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
14 879 397 ₫
Aeroflot
SU 1437
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
69g 45ph
4 điểm dừng
10:55
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
28 419 102 ₫
Air Arabia
G9 297
13:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
47g
4 điểm dừng
12:20
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
24 644 875 ₫
Rossiya
FV 6856
13:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 40ph
4 điểm dừng
07:10
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
32 329 121 ₫
Rossiya
FV 6062
13:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g 15ph
4 điểm dừng
04:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
28 851 085 ₫
Air Jamaica Express
JQ 151
13:50
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
6 483 687 ₫
Batik Air Malaysia
OD 157
14:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
18 723 191 ₫
Air Jamaica Express
JQ 60
14:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
04:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
12 399 599 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
04:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
19 381 493 ₫
SCAT
DV 748
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
62g
3 điểm dừng
04:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
34 356 279 ₫
Air Jamaica Express
JQ 91
15:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
12 074 245 ₫
Qantas Airways
QF 46
15:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
14 022 723 ₫
Virgin Australia
VA 82
15:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
13 349 535 ₫
Ural Airlines
U6 270
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
62g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
21 178 383 ₫
Air Jamaica Express
JQ 87
15:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
13 760 253 ₫
SCAT
DV 1776
16:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
58g 35ph
3 điểm dừng
03:10
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
23 367 155 ₫
China Eastern
MU 5030
16:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
16 977 034 ₫
S7 Airlines
S7 6311
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
22 940 337 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
82 228 872 ₫
China Eastern
MU 856
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
21 184 155 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
60g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
26 397 716 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
19 778 541 ₫
Air India
AI 156
18:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
38 656 358 ₫
Garuda Indonesia
GA 716
18:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
11 463 637 ₫
Etihad Airways
EY 66
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
21 508 597 ₫
Utair
UT 358
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
26 410 171 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
24 630 597 ₫
Aeroflot
SU 1419
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
58g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
36 337 870 ₫
Ryanair
FR 984
20:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
19 194 058 ₫
Aeroflot
SU 1281
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
57g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
36 883 468 ₫
Rossiya
FV 6708
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
54g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
22 640 804 ₫
China Southern Airlines
CZ 6014
21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
22:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
22 992 284 ₫
Qatar Airways
QR 390
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
26 587 581 ₫
PT INDONESIA AIRASIA
QZ 809
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T3, 15 thá +1
13 145 088 ₫
Cathay Pacific
CX 303
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
12 842 518 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
19 951 698 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
53g 55ph
3 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
26 301 416 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1028313 ₫ · cao nhất: 1215444 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1028313 ₫ 17.09.2026 — 1183243 ₫ 18.09.2026 — 1215444 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1141017 ₫ 29.09.2026 — 1141017 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
1028313 ₫
17
placeholder
1183243 ₫
18
placeholder
1215444 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1141017 ₫
29
placeholder
1141017 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Auckland

Air Jamaica Express
Giá từ
₫1 041 983
Air New Zealand
Giá từ
₫1 522 875
Virgin Australia
Giá từ
₫5 935 355
Qantas Airways
Giá từ
₫5 966 037
Qatar Airways
Giá từ
₫6 847 318
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫8 717 115
Cathay Pacific
Giá từ
₫8 764 810
Sichuan Airlines
Giá từ
₫9 054 924
Juneyao Airlines
Giá từ
₫9 102 619
VietJet Air
Giá từ
₫9 507 564
Vietravel Airlines
Giá từ
₫9 763 655
Hainan Airlines
Giá từ
₫9 874 841
Spring Airlines
Giá từ
₫9 891 852
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫9 922 839
Thai AirAsia
Giá từ
₫10 289 507
Tigerair
Giá từ
₫10 416 489
Garuda Indonesia
Giá từ
₫10 546 206
Xiamen Airlines
Giá từ
₫11 259 493
China Eastern
Giá từ
₫11 336 351
Air China
Giá từ
₫11 429 005

Điểm đến phổ biến đến Auckland

CHC
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫842 700
ZQN
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫900 115
WLG
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫2 374 689
DUD
Dunedin — Auckland
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫3 636 916
SYD
Úc → New Zealand
AKL
từ
₫3 690 382
MEL
Úc → New Zealand
AKL
từ
₫4 468 072
NPL
New Plymouth — Auckland
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫4 543 411
NPE
New Zealand → New Zealand
AKL
từ
₫5 034 632
BNE
Úc → New Zealand
AKL
từ
₫5 135 184

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · New Zealand

Tất cả các gói

nzcom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

nzcom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫371142

Mua

nzcom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

nzcom

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫998244

Mua

nzcom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Auckland do các hãng hàng không sau khai thác: Air Jamaica Express, Россия, China Eastern, China Southern Airlines, Победа, Air China, Аэрофлот, Xiamen Airlines, S7 Airlines, Cathay Pacific, Garuda Indonesia, SCAT, Hainan Airlines, Qantas Airways, Уральские авиалинии.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay JQ262), do Air Jamaica Express khai thác, đến Auckland lúc 08:30.
Vé rẻ nhất đến Auckland từ Christchurch có giá ₫1 768 030 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay JQ240, do Air Jamaica Express khai thác.