06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
71g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
36 337 870 ₫
07:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
28 399 660 ₫
07:25
Wellington (WLG)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:30
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
4 512 121 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
67g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
23 061 243 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
20:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
33 763 898 ₫
08:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
63g
3 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
26 759 220 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
68g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
35 085 667 ₫
09:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
20 723 009 ₫
09:55
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
00:45
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
15 239 686 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
34g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
36 362 780 ₫
11:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
22 609 515 ₫
11:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
14 258 460 ₫
12:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
21 878 304 ₫
12:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
14 879 397 ₫
13:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
69g 45ph
4 điểm dừng
10:55
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
28 419 102 ₫
13:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
47g
4 điểm dừng
12:20
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
24 644 875 ₫
13:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
41g 40ph
4 điểm dừng
07:10
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
32 329 121 ₫
13:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g 15ph
4 điểm dừng
04:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
28 851 085 ₫
13:50
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:00
Auckland (AKL)
CN, 13 thá
6 483 687 ₫
14:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
38g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
18 723 191 ₫
14:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
14g
1 điểm dừng
04:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
12 399 599 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
04:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
19 381 493 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
62g
3 điểm dừng
04:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
34 356 279 ₫
15:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
12 074 245 ₫
15:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
14 022 723 ₫
15:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
13 349 535 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
62g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
21 178 383 ₫
15:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
23:25
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
13 760 253 ₫
16:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
58g 35ph
3 điểm dừng
03:10
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
23 367 155 ₫
16:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
16 977 034 ₫
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
22 940 337 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
82 228 872 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
21 184 155 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
60g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
26 397 716 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
19 778 541 ₫
18:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
38 656 358 ₫
18:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
11 463 637 ₫
19:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
21 508 597 ₫
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
58g 40ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
26 410 171 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
24 630 597 ₫
19:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
58g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
36 337 870 ₫
20:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
03:35
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
19 194 058 ₫
20:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
57g
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
36 883 468 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
54g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
22 640 804 ₫
21:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
22:50
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
22 992 284 ₫
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
26 587 581 ₫
23:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
+1
13 145 088 ₫
23:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
12 842 518 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
53g 55ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
19 951 698 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
53g 55ph
3 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
26 301 416 ₫