11:50
Hạ Môn (XMN)
T4, 21 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
3 607 725 ₫
11:00
Hạ Môn (XMN)
T4, 21 Thá
24g
1 điểm dừng
13:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
+1
4 301 939 ₫
06:20
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
1 819 342 ₫
01:55
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
9 422 239 ₫
03:05
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
7 602 897 ₫
03:40
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:00
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
3 065 175 ₫
09:50
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 115 071 ₫
06:00
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Ninoi Akino (MNL)
T5, 22 Thá
3 517 978 ₫
12:30
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
31g
1 điểm dừng
14:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
9 819 067 ₫
16:00
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 997 630 ₫
16:00
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
24g
1 điểm dừng
18:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
+1
4 826 353 ₫
16:30
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
7 492 198 ₫
17:25
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
9 008 524 ₫
12:55
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:10
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
3 164 304 ₫
17:55
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:10
Tam Á (SYX)
T5, 22 Thá
7 783 017 ₫
19:50
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
+1
8 328 069 ₫
20:50
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
6 668 209 ₫
16:05
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
+1
3 011 076 ₫
18:30
Hạ Môn (XMN)
T5, 22 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
5 822 644 ₫
06:20
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Huntsyao (SHA)
T6, 23 Thá
1 819 342 ₫
06:55
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
3 942 324 ₫
06:55
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
15:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
15 326 812 ₫
08:00
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
7 710 782 ₫
03:05
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
12 000 838 ₫
10:50
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
1 623 898 ₫
06:45
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 688 667 ₫
12:05
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
7 532 537 ₫
12:05
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
13:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 938 834 ₫
12:15
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
3 835 065 ₫
13:30
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
6 247 616 ₫
10:05
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
10 055 787 ₫
17:55
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:10
Tam Á (SYX)
T6, 23 Thá
3 025 148 ₫
15:00
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
+1
11 978 636 ₫
20:50
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
9 159 563 ₫
21:10
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
56g 25ph
2 điểm dừng
02:35
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
+1
10 483 573 ₫
21:25
Hạ Môn (XMN)
T6, 23 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
01:10
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
+1
11 298 806 ₫
06:20
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:55
Huntsyao (SHA)
T7, 24 Thá
2 081 079 ₫
02:30
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
18g
2 điểm dừng
15:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
12 081 204 ₫
08:05
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
2 775 606 ₫
08:05
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
03:30
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
11 319 758 ₫
09:35
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
23:05
Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
5 946 477 ₫
09:50
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
19:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
16 414 727 ₫
11:00
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:45
Ninoi Akino (MNL)
T7, 24 Thá
2 700 243 ₫
12:00
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
12g
1 điểm dừng
23:00
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
3 474 824 ₫
12:00
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
4 162 158 ₫
12:30
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Trùng Khánh (CKG)
T7, 24 Thá
2 484 474 ₫
14:05
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
11 339 146 ₫
15:55
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
7 837 741 ₫
16:20
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
7 543 482 ₫
16:20
Hạ Môn (XMN)
T7, 24 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
9 626 125 ₫