00:05
Changi (SIN)
T6, 23 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
01:55
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
+1
7 505 957 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
39g
4 điểm dừng
22:20
Gold Coast (OOL)
T7, 24 Thá
+1
22 704 559 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
47g 45ph
4 điểm dừng
08:05
Hobart (HBA)
CN, 25 Thá
+1
23 303 084 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Brisbane (BNE)
CN, 25 Thá
+1
18 448 900 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
48g
2 điểm dừng
08:00
Adelaide (ADL)
CN, 25 Thá
+1
21 580 057 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Cairns (CNS)
CN, 25 Thá
+1
21 715 460 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
69g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Tullamarin (MEL)
T2, 26 Thá
+1
22 894 373 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
04:20
Perth (PER)
CN, 25 Thá
+1
14 924 043 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
63g 35ph
2 điểm dừng
00:10
Tullamarin (MEL)
T2, 26 Thá
+1
16 375 013 ₫
00:45
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
20:20
Tullamarin (MEL)
T7, 24 Thá
+1
12 607 494 ₫
01:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
73g 55ph
3 điểm dừng
10:15
Brisbane (BNE)
T2, 26 Thá
+1
23 986 666 ₫
08:25
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 Thá
47g 55ph
4 điểm dừng
09:20
Kingsford Smit (SYD)
CN, 25 Thá
+1
18 583 052 ₫
01:30
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Sanshain Kost (MCY)
T6, 23 Thá
3 959 210 ₫
01:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
24g
2 điểm dừng
09:50
Tullamarin (MEL)
T7, 24 Thá
+1
19 954 907 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Darwin (DRW)
T6, 23 Thá
9 769 971 ₫
02:00
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
62g 20ph
4 điểm dừng
19:20
Brisbane (BNE)
CN, 25 Thá
+1
25 516 126 ₫
07:05
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Darwin (DRW)
T7, 24 Thá
+1
11 426 079 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
18 736 280 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Adelaide (ADL)
T7, 24 Thá
+1
26 846 078 ₫
09:15
Cairns (CNS)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:10
Kingsford Smit (SYD)
T6, 23 Thá
3 435 110 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Adelaide (ADL)
CN, 25 Thá
+1
24 053 586 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
03:45
Perth (PER)
CN, 25 Thá
+1
16 896 612 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Brisbane (BNE)
CN, 25 Thá
+1
24 098 929 ₫
02:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
13:50
Adelaide (ADL)
T7, 24 Thá
+1
25 949 854 ₫
02:45
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Sanshain Kost (MCY)
T6, 23 Thá
3 613 041 ₫
10:20
Adelaide (ADL)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:15
Brisbane (BNE)
T6, 23 Thá
6 110 336 ₫
03:50
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
21:20
Tullamarin (MEL)
T7, 24 Thá
+1
12 218 796 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
04:20
Perth (PER)
CN, 25 Thá
+1
19 658 772 ₫
08:55
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
25g
1 điểm dừng
08:55
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
9 607 988 ₫
02:55
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
23:20
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
9 691 481 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
24 953 875 ₫
11:00
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:05
Canberra (CBR)
T6, 23 Thá
2 539 511 ₫
03:00
Cairns (CNS)
T6, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
07:30
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
4 407 010 ₫
03:05
Antananarivo (TNR)
T6, 23 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
01:55
Perth (PER)
CN, 25 Thá
+1
24 959 504 ₫
03:20
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
03:45
Perth (PER)
CN, 25 Thá
+1
34 555 296 ₫
03:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Tullamarin (MEL)
CN, 25 Thá
+1
16 341 866 ₫
07:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
04:45
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
6 116 903 ₫
08:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
+1
7 539 417 ₫
08:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
+1
7 677 009 ₫
04:55
Sharjah (SHJ)
T6, 23 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Tullamarin (MEL)
CN, 25 Thá
+1
14 445 911 ₫
12:00
Kingsford Smit (SYD)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:45
Hervey Bay (HVB)
T6, 23 Thá
3 374 757 ₫
04:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
+1
8 951 611 ₫
04:25
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Kingsford Smit (SYD)
T7, 24 Thá
+1
7 586 011 ₫
10:25
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Perth (PER)
T7, 24 Thá
+1
9 208 658 ₫
08:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
69g 35ph
3 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T2, 26 Thá
+1
24 396 940 ₫
05:35
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
08:20
Kingsford Smit (SYD)
CN, 25 Thá
+1
13 581 895 ₫
05:35
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
46g
3 điểm dừng
10:35
Tullamarin (MEL)
CN, 25 Thá
+1
16 933 512 ₫
06:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
30g
3 điểm dừng
18:40
Canberra (CBR)
T7, 24 Thá
+1
27 010 876 ₫
12:40
Kingsford Smit (SYD)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:20
Adelaide (ADL)
T6, 23 Thá
3 216 526 ₫
04:40
Ers-Rok (AYQ)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:55
Tullamarin (MEL)
T6, 23 Thá
7 686 078 ₫