12:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
19 335 908 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
20:30
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
22 001 456 ₫
20:20
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:30
Gold Coast (OOL)
T3, 3 Thá
2 743 416 ₫
21:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Gold Coast (OOL)
T3, 3 Thá
1 420 296 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g
4 điểm dừng
12:40
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
20 860 344 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
55g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
19 672 385 ₫
00:10
Darwin (DRW)
T4, 4 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
8 726 260 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g
3 điểm dừng
18:00
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
24 121 297 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
19 959 800 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
22 939 985 ₫
14:10
WSI
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:35
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
1 234 173 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
14:10
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
24 606 546 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
47g 45ph
4 điểm dừng
19:15
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
25 146 240 ₫
21:50
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
1 390 225 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
55g 40ph
3 điểm dừng
07:40
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
24 033 933 ₫
23:20
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
07:10
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
+1
8 166 941 ₫
18:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
21:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
22 120 790 ₫
18:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 45ph
4 điểm dừng
17:40
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
24 729 678 ₫
23:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
14:45
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
23 684 477 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
21 472 208 ₫
23:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
22 698 785 ₫
00:30
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
40g
4 điểm dừng
19:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
21 069 575 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
27 617 751 ₫
22:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:30
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
1 426 944 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
21 563 370 ₫
07:20
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
1 571 284 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
21:40
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
18 774 057 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
23 604 077 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
21 524 120 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
16 919 157 ₫
18:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
02:50
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
+1
7 829 830 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
43g
2 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
23 220 752 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
20 127 564 ₫
22:10
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:30
Gold Coast (OOL)
T5, 5 Thá
2 127 121 ₫
02:45
Cairns (CNS)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
05:00
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
4 200 430 ₫
16:40
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:10
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
3 664 219 ₫
13:10
Ers-Rok (AYQ)
T6, 6 Thá
18g
1 điểm dừng
07:40
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
9 625 222 ₫
16:55
Avalon (AVV)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:00
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
2 961 826 ₫
09:00
Avalon (AVV)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:05
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
2 128 070 ₫
17:20
Darwin (DRW)
T6, 6 Thá
14g
1 điểm dừng
07:50
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
13 273 297 ₫
20:20
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:30
Gold Coast (OOL)
T6, 6 Thá
1 598 189 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Gold Coast (OOL)
CN, 8 Thá
+1
23 773 740 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
CN, 8 Thá
+1
21 718 473 ₫
18:20
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
02:10
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
+1
7 303 115 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Gold Coast (OOL)
CN, 8 Thá
+1
20 018 359 ₫
07:20
Kingsford Smit (SYD)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:40
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
1 558 939 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Gold Coast (OOL)
T2, 9 Thá
+1
20 001 266 ₫
04:15
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
12:25
Gold Coast (OOL)
CN, 8 Thá
+1
42 360 091 ₫
11:40
Cairns (CNS)
T7, 7 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
5 651 431 ₫
06:10
WSI
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:35
Gold Coast (OOL)
T7, 7 Thá
1 448 785 ₫