Chuyến bay đến Côn Minh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Côn Minh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 6068
06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
24 486 603 ₫
S7 Airlines
S7 2530
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
11 075 703 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
10 097 515 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
9 796 160 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
6 029 224 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
5 495 170 ₫
Centrum Air
C6 207
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
14:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
10 935 962 ₫
China Southern Airlines
CZ 8024
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
3 006 562 ₫
Lucky Air
8L 9988
11:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 824 594 ₫
China Southern Airlines
CZ 3034
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
3 779 391 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
10 591 773 ₫
9 Air
AQ 1119
12:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 018 956 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 308
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
3 182 453 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
11 888 936 ₫
Kunming Airlines
KY 8370
13:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 990 157 ₫
China Eastern
MU 5822
13:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 391 701 ₫
Air China
CA 5704
14:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 320 615 ₫
China Eastern
MU 5740
14:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 254 997 ₫
Thai AirAsia
FD 659
14:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
4 291 573 ₫
Lucky Air
8L 9627 Giá tốt nhất
14:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1 535 026 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 309
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
3 822 832 ₫
Nordwind Airlines
N4 62
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
8 892 703 ₫
S7 Airlines
S7 5723
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
25 972 416 ₫
Hainan Airlines
HU 7966
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
11 055 957 ₫
China Southern Airlines
CZ 6028
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
5 591 166 ₫
China Southern Airlines
CZ 8148
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
13:25
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
9 888 815 ₫
Air China
CA 456
17:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
7 381 979 ₫
China Southern Airlines
CZ 3068
17:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
6 431 436 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
15:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
9 675 557 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
7 910 869 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 118
19:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
3 670 029 ₫
China Southern Airlines
CZ 6030
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
8 940 397 ₫
Rossiya
FV 6161
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
10 317 759 ₫
Rossiya
FV 6708
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
11 887 417 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá +1
10 690 200 ₫
Lao Airlines
QV 815
00:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 143 265 ₫
Spring Airlines
9C 6455
02:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
08:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1 911 416 ₫
Spring Airlines
9C 6610
02:55
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
6 788 079 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1404
03:15
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
6 610 061 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 156
05:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
4 342 001 ₫
Sichuan Airlines
3U 3902
06:00
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
6 515 280 ₫
China United Airlines
KN 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
5 498 815 ₫
China United Airlines
KN 8299
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
8 112 279 ₫
Alrosa
6R 543
06:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
48g
2 điểm dừng
06:15
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá +1
19 219 272 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
15 088 401 ₫
China Eastern
MU 9632
06:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 432 165 ₫
China Southern Airlines
CZ 6068
06:45
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá +1
6 431 436 ₫
China United Airlines
KN 5501
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 635 093 ₫
Hainan Airlines
HU 7111
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 788 748 ₫
China Southern Airlines
CZ 6092
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 265 083 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1535026 ₫ · cao nhất: 3372319 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1535026 ₫ 14.09.2026 — 1773194 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1596695 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1567228 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1936934 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1953339 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3372319 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
1535026 ₫
14
placeholder
1773194 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1596695 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1567228 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1936934 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1953339 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
3372319 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Côn Minh

Lucky Air
Giá từ
₫1 548 089
Kunming Airlines
Giá từ
₫1 596 695
Spring Airlines
Giá từ
₫1 642 870
Air China
Giá từ
₫1 773 194
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 960 022
China United Airlines
Giá từ
₫1 977 338
China Eastern
Giá từ
₫2 030 500
9 Air
Giá từ
₫2 161 128
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 280 515
China Southern Airlines
Giá từ
₫2 315 451
Ecuatoriana
Giá từ
₫2 349 474
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 419 953
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫2 588 857
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 630 476
Hainan Airlines
Giá từ
₫2 632 298
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 920 894
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 976 487
Lao Airlines
Giá từ
₫3 143 265
Thai Airways
Giá từ
₫3 219 211
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫3 446 746

Điểm đến phổ biến đến Côn Minh

CTU
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 215 141
SIA
Tây An — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 440 853
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 740 993
WUH
Vũ Hán — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 783 826
SYX
Tam Á — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 801 142
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫2 018 956
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
KMG
từ
₫2 320 007
KUL
Kuala Lumpur — Côn Minh
Malaysia → Trung Quốc
KMG
từ
₫2 567 592
HAN
Việt Nam → Trung Quốc
KMG
từ
₫2 745 003

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Côn Minh do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Победа, Air China, China Eastern, Sichuan Airlines, China United Airlines, S7 Airlines, Lucky Air, Air Astana, Hainan Airlines, Россия, Shenzhen Airlines, Nordwind Airlines, Centrum Air, Kunming Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AQ1119), do 9 Air khai thác, đến Côn Minh lúc 14:25.
Vé rẻ nhất đến Côn Minh từ Thành Đô có giá ₫1 535 026 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 8L9627, do Lucky Air khai thác.