06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
24 486 603 ₫
07:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
11 075 703 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
10 097 515 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
19g 10ph
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
9 796 160 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
6 029 224 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
5 495 170 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
14:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
10 935 962 ₫
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 006 562 ₫
11:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 824 594 ₫
11:50
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:10
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 779 391 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
10 591 773 ₫
12:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 018 956 ₫
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 182 453 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
11 888 936 ₫
13:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 990 157 ₫
13:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
17:15
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 391 701 ₫
14:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 320 615 ₫
14:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 254 997 ₫
14:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
4 291 573 ₫
14:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
1 535 026 ₫
15:00
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 822 832 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
8 892 703 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
25 972 416 ₫
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
11 055 957 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
5 591 166 ₫
17:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
13:25
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
9 888 815 ₫
17:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
7 381 979 ₫
17:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
6 431 436 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
15:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
9 675 557 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
7 910 869 ₫
19:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
3 670 029 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
8 940 397 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
10 317 759 ₫
20:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
11 887 417 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
+1
10 690 200 ₫
00:25
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 143 265 ₫
02:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
08:00
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1 911 416 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
6 788 079 ₫
03:15
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
02:55
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
6 610 061 ₫
05:15
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
4 342 001 ₫
06:00
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
6 515 280 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
5 498 815 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
8 112 279 ₫
06:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
48g
2 điểm dừng
06:15
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
+1
19 219 272 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:20
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
15 088 401 ₫
06:45
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 432 165 ₫
06:45
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
02:40
Côn Minh (KMG)
T3, 15 thá
+1
6 431 436 ₫
07:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 50ph
Bay thẳng
12:15
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 635 093 ₫
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:50
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
2 788 748 ₫
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T2, 14 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
3 265 083 ₫