00:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
15:10
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
13 581 603 ₫
07:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:25
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 572 487 ₫
09:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 771 271 ₫
11:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 119 840 ₫
09:30
Shah Dzhalal (DAC)
T3, 3 Thá
49g
1 điểm dừng
12:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
8 718 663 ₫
12:25
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 476 576 ₫
07:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:50
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 646 556 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:15
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
3 879 780 ₫
12:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 141 681 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
13:05
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
6 149 025 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
11 984 996 ₫
16:10
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 203 976 ₫
16:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 561 978 ₫
14:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 995 379 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
11 615 915 ₫
19:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 027 982 ₫
16:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
3 346 733 ₫
16:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:55
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 996 645 ₫
21:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:55
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
2 246 455 ₫
21:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 216 321 ₫
21:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 216 321 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
10 548 240 ₫
22:10
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 712 649 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
17:05
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
6 321 537 ₫
23:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
00:50
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
11 190 491 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
10 478 919 ₫
20:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
10:15
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
11 997 974 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
9 819 575 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
7 438 909 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
10 389 339 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
6 999 873 ₫
02:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
6 278 805 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
8 875 348 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
6 664 029 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
51 574 133 ₫
06:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:15
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3 153 330 ₫
07:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:35
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
2 812 104 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
26g 5ph
4 điểm dừng
14:30
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
11 960 939 ₫
07:30
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
12:50
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3 064 383 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
9 340 339 ₫
11:55
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
6 339 580 ₫
09:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
13 022 284 ₫
14:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
20:00
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3 155 862 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Côn Minh (KMG)
T6, 6 Thá
+1
10 379 843 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
14:20
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
12 467 713 ₫
13:30
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
11 381 995 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
3 495 822 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
4 114 649 ₫
16:25
Chiang Mai (CNX)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:55
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
3 408 774 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Côn Minh (KMG)
T5, 5 Thá
+1
10 722 335 ₫