00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 25ph
3 điểm dừng
17:55
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
15 823 476 ₫
06:55
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:40
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
3 807 169 ₫
07:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:20
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2 265 270 ₫
03:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:25
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
3 231 463 ₫
08:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
1 764 034 ₫
06:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
09:50
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2 798 649 ₫
17:25
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2 789 420 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 15ph
4 điểm dừng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
14 433 698 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
+1
15 272 593 ₫
18:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
5 486 868 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
+1
14 326 450 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
+1
5 883 720 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
10 219 812 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
+1
9 242 481 ₫
13:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
3 850 132 ₫
14:10
Ôn Châu (WNZ)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:40
Thiên Tân (TSN)
T4, 4 Thá
2 726 726 ₫
14:05
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
4 153 738 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
11 462 242 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
12 082 820 ₫
13:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
15 080 373 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
13 099 614 ₫
21:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
2 330 510 ₫
21:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
2 330 510 ₫
19:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
12 901 665 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
14 398 691 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
18:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
8 049 061 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
15 526 553 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
12 596 786 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
+1
8 664 229 ₫
07:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:20
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 037 407 ₫
11:15
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 365 836 ₫
06:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
16:40
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
14 496 711 ₫
15:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:35
Thiên Tân (TSN)
T5, 5 Thá
2 460 991 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
14:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
12 052 587 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
17:00
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
12 944 310 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
42g
2 điểm dừng
13:55
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
12 286 497 ₫
15:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
4 459 253 ₫
21:55
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
9 026 074 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
23g
2 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
12 596 786 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
5 923 500 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
11 921 152 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
10 670 129 ₫
20:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
14 305 764 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Thiên Tân (TSN)
T6, 6 Thá
+1
8 707 192 ₫
00:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
16:25
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
14 123 727 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
54g
3 điểm dừng
11:30
Thiên Tân (TSN)
CN, 8 Thá
+1
14 179 420 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
09:55
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
7 264 586 ₫
09:35
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
09:55
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
7 137 288 ₫
12:25
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
12 636 249 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
+1
7 748 319 ₫